24 giờ trước
Tâm Ngắm
-
BTN
0;c;1;s;1;P;c;1;o;0;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0s;0;0e;0;1b;0;S;d;0
-
do dong an nhien
0;s;1;P;c;5;o;0.512;f;0;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;d;0
-
thack corn
0;c;1;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.6;o;1
-
ice ScreaM
0;c;1;s;1;P;c;5;o;0.9;d;1;f;0;m;1;0b;0;1b;0;S;c;4;d;0
-
9inez
0;s;1;P;c;5;h;0;m;1;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;d;0
-
dot
0;s;1;P;o;0.58;d;1;f;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;d;0
-
?
0;c;1;s;1;P;c;6;t;6;o;1;m;1;0t;10;0l;4;0v;0;0g;1;0o;0;0a;1;0e;0;1t;10;1l;10;1v;10;1o;40;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;0;d;0
-
10
0;s;1;P;c;5;u;2AFF00FF;o;0;f;0;0l;2;0v;2;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;d;0
-
???
0;s;1;P;c;1;h;0;0t;10;0l;20;0v;20;0o;20;0a;1;0m;1;0s;3;0e;3;1t;1;1g;1;1o;1;1a;1;1m;0;1f;0;S;d;0
-
o i i
0;s;1;P;c;5;u;FF5F0FFF;h;0;f;0;m;1;0l;3;0v;3;0g;1;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;d;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Cố định |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.26 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1.01 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Đỏ (Mặc định) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Z |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | C |
| Chiêu cuối | Cuộn lên |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Shift trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |