361 ngày trước
Tâm Ngắm
-
Imported Profile 13
0;s;1;P;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;0
-
Imported Profile 1
0;P;h;0;f;0;0l;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Profile 2
0;s;1;P;c;1;t;2;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;b;1;c;8;s;0.823
-
Imported Profile 3
0;P;h;0;0t;1;0l;8;0o;4;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Profile 4
0;s;1;P;c;5;h;0;m;1;0l;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;o;1
-
Crosshair Profile
0
-
Imported Profile 5
0;P;t;2;o;1;d;1;0t;10;0l;19;0v;0;0g;1;0o;1;0a;0;0e;0;1l;10;1v;0;1g;1;1o;19;1a;0;1s;0;1e;0
-
Imported Profile 6
0;P;c;1;t;3;o;1;f;0;0t;6;0l;20;0o;13;0a;1;0f;0;1t;9;1l;4;1o;9;1a;1;1m;0;1f;0
-
Imported Profile 7
0;P;c;6;t;3;o;0.25;d;1;z;3;a;0.5;f;0;m;1;0t;1;0l;17;0o;20;0a;1;0m;1;1t;9;1l;7;1o;15;1a;0.5;1m;0
-
Imported Profile 8
0;P;c;8;o;1;b;1;0t;1;0l;2;0v;1;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Profile 9
0;s;1;P;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;0
-
Imported Profile 12
0;P;c;5;o;1;f;0;0t;1;0l;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Profile 10
0;c;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;f;0;0l;5;0v;4;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Profile 11
0;P;h;0;0l;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Profile 14
0;P;c;2;h;0;0t;1;0a;1;0f;0;1b;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Bật |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.791 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 400 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.2 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1280x960 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Tắt |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | E |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ 2 |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn lên |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |