By using our site you agree to our use of cookies to give you the best experience on our website.
Chia sẻ
https://settings.gg/binox_tv/valorant
10 giờ trước
BẢN ĐỒ THU NHỎ | Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Luôn Giữ Nguyên |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
⚙️ BIOS PROFILE
🧬 1) Memory & Fabric
Memory Profile: EXPO Tweaked
DRAM Frequency: DDR5-6000
FCLK: 2000 MHz (1:1)
UCLK Mode: UCLK = MEMCLK (1:1)
Bank Refresh Mode: Fine Granularity Refresh Mode
BankSwapMode: Swap APU
Refresh Interval: 65535
Gear Down Mode: Disabled
Power Down Enable: Disabled
POC Sample PD: Disabled
Memory Context Restore: Disabled
🧠 2) CPU Boost & Curve
Precision Boost Overdrive: Advanced
PBO Limits: Motherboard
PBO Scalar: 2X
CPU Boost Clock Override: +200 MHz
Curve Optimizer: All cores -25
Platform Thermal Throttle Control: Manual
Platform Thermal Throttle Limit: 88°C
🎯 3) CPU Scheduling & Latency
Core Tuning Mode: Auto
CPPC Dynamic Preferred Cores: Cache
Core Watchdog Timer: Disabled
Performance Bias: None
🎮 4) PCIe & GPU
PCIe x16_1 Link Speed: Gen 5
PCIe Bandwidth: x16
Above 4G Decoding: Enabled
Resize BAR: Enabled
Integrated Graphics: Disabled
Native ASPM: Disabled
CPU PCIe ASPM Mode: Disabled
⚡ 5) Power & Platform
Global C-States: Enabled
Power Supply Idle Control: Typical Current Idle
LN2 Mode: Disabled
PSS Support: Disabled
Clock Spread Spectrum: Disabled
VRM Spread Spectrum: Disabled
🚀 6) Boot & Training
Fast Boot: Disabled
DDR Training Runtime Reduction: Enabled
VRM Initialization Check: Enabled
POST Delay Time: 0 sec
CHUỘT | DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.17 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 4000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
VIDEO - CÀI ĐẶT CHUNG | Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
VIDEO - CHẤT LƯỢNG ĐỒ HỌA | Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Bật |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Bật |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
TRỢ NĂNG | Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | B |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Alt trái |
| Chiêu cuối | Chuột phụ |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Alt trái |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Alt trái |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | Alt trái |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | Alt trái |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Alt trái |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Alt trái |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột giữa |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Alt trái |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Alt trái |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | Chuột giữa |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | Alt trái |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Alt trái |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Alt trái |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | Chuột giữa |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Alt trái |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Alt trái |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |