By using our site you agree to our use of cookies to give you the best experience on our website.
Chia sẻ
https://settings.gg/binox_tv/valorant
17 giờ trước
BẢN ĐỒ THU NHỎ | Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Luôn Giữ Nguyên |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
🧬 PC Specs & Setup
CPU: AMD Ryzen 7 9800X3D
Cooler: ARCTIC Liquid Freezer III 360 A-RGB
Motherboard: Asus ROG CROSSHAIR X870E HERO
RAM: Corsair Vengeance RGB 32GB DDR5-6000 CL30
Storage: 1TB & 2TB Samsung 990 Pro NVMe SSDs
GPU: ROG Astral 5080 16GB GDDR7 OC Edition PCIe x16 5.0
PSU: Corsair RM1000x (1000W Fully Modular)
OS: Windows 11 (25H2)
NVIDIA Driver: Kept up to date
Peripherals
Monitors:
Zowie XL2586X+ 600Hz
Asus TUF VG259QM 280Hz
Mouse: Logitech PRO X2 SUPERSTRIKE (4000Hz polling rate)
Hits Code: MDAwMTAyMDIwMjAwMDMwMw==
Mouse Skates: ESPTIGER Arc 2 V2
Mousepad: BenQ Zowie H-SR-SE Rouge II Extra Large
Keyboard: SteelSeries Apex Pro TKL (2023)
Headphones: Logitech PRO X 2 LIGHTSPEED
Desk: SECRETLAB MAGNUS METAL DESK
Chair: Secretlab TITAN Evo Akatsuki
Zowie XL2586X+ Monitor Settings
Picture Mode: Gamer 1
Black eQualizer: 11
Color Vibrance: 14
Low Blue Light: 0
Gamma: 2
Color Temperature: Normal
DyAc 2: Premium
Brightness: 100
Contrast: 50
Sharpness: 10
AMA: High
CHUỘT | DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.17 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 4000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
VIDEO - CÀI ĐẶT CHUNG | Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
VIDEO - CHẤT LƯỢNG ĐỒ HỌA | Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Bật |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Bật |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
TRỢ NĂNG | Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | B |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Alt trái |
| Chiêu cuối | Chuột phụ |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Alt trái |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Alt trái |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | Alt trái |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Alt trái |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Alt trái |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Alt trái |
| Kỹ năng 2 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột giữa |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | Alt trái |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột giữa |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Alt trái |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | Chuột giữa |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |
| Kỹ năng 1 | Chuột giữa |
| Kỹ năng 2 | Alt trái |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | B |
| Tương tác | F1 |
| Nhảy | Cuộn xuốngV |
| Ngồi | Ctrl tráiC |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | E |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | Caps Lock |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Shift trái |