17 giờ trước
Config
Tâm ngắm
cl_crosshaircolor_g 255;cl_crosshairalpha 255;cl_crosshair_dynamic_splitdist 3;cl_crosshair_dynamic_splitalpha_outermod 1;cl_crosshair_dynamic_maxdist_splitratio 1;cl_crosshairthickness 1;cl_crosshairstyle 4;cl_crosshairsize 1
Viewmodel
viewmodel_fov 68;viewmodel_offset_x 2.5;viewmodel_offset_z -1.5
HUD
hud_scaling 1;cl_hud_color 12;cl_showloadout true;safezonex 1;safezoney 1
Rađa
cl_hud_radar_scale 1.15;cl_radar_scale 0.4;cl_radar_rotate true;cl_radar_icon_scale_min 0.6
Tùy chọn khởi động
🧬 PC Specs & Setup
CPU: AMD Ryzen 7 9800X3D
Cooler: ARCTIC Liquid Freezer III 360 A-RGB
Motherboard: Asus ROG CROSSHAIR X870E HERO
RAM: Corsair Vengeance RGB 32GB DDR5-6000 CL30
Storage: 1TB & 2TB Samsung 990 Pro NVMe SSDs
GPU: ROG Astral 5080 16GB GDDR7 OC Edition PCIe x16 5.0
PSU: Corsair RM1000x (1000W Fully Modular)
OS: Windows 11 (25H2)
NVIDIA Driver: Kept up to date
Peripherals
Monitors:
Zowie XL2586X+ 600Hz
Asus TUF VG259QM 280Hz
Mouse: Logitech PRO X2 SUPERSTRIKE (4000Hz polling rate)
Hits Code: MDAwMTAyMDIwMjAwMDMwMw==
Mouse Skates: ESPTIGER Arc 2 V2
Mousepad: BenQ Zowie H-SR-SE Rouge II Extra Large
Keyboard: SteelSeries Apex Pro TKL (2023)
Headphones: Logitech PRO X 2 LIGHTSPEED
Desk: SECRETLAB MAGNUS METAL DESK
Chair: Secretlab TITAN Evo Akatsuki
Zowie XL2586X+ Monitor Settings
Picture Mode: Gamer 1
Black eQualizer: 11
Color Vibrance: 14
Low Blue Light: 0
Gamma: 2
Color Temperature: Normal
DyAc 2: Premium
Brightness: 100
Contrast: 50
Sharpness: 10
AMA: High
| DPI | 1600 |
| Độ nhạy chuột | 0.54 |
| Hệ số nhân cho độ nhạy ngắm bắn | 1 |
| Polling rate | 4000 Hz |
| m_yaw | 0.022 |
| Độ sáng | 100% |
| Scaling mode | Stretched |
| Tỷ lệ khung hình | 4:3 |
| Độ phân giải | 1280x960 |
| Chế độ hiển thị | Toàn màn hình |
| Tần số quét | 600 Hz |
| Tăng độ tương phản người chơi | Bật |
| Đồng bộ theo chiều dọc | Tắt |
| Chế độ khử răng cưa đa mẫu | 2x MSAA |
| Chất lượng toàn bộ bóng đổ | Thấp |
| Chất lượng bề mặt/khối hình | Thấp |
| Chế độ lọc bề mặt | Bất đẳng hướng (Anisotropic) 16X |
| Chi tiết đổ bóng | Thấp |
| Chi tiết hạt | Thấp |
| Hấp sáng môi trường | Tắt |
| Dải tương phản rộng | Chất lượng |
| FidelityFX Super Resolution | Tắt (Chất lượng cao nhất) |
| Độ trễ thấp (NVIDIA Reflex) | Bật + Tăng cường |
| Bật-tắt hiển thị trang bị | |
| Bước tới | w |
| Bước lùi | s |
| Bước trái | a |
| Bước phải | d |
| Đi bộ | |
| Ngồi xuống | ctrlc |
| Nhảy | mwheeldownv |
| Sử dụng | f |
| Bắn/Ném | mouse1rightarrow |
| Chức năng khác (vũ khí) | mouse2leftarrow |
| Nạp đạn | r |
| Bảng chọn vũ khí | |
| Chọn vũ khí trước đó | |
| Chọn vũ khí kế tiếp | |
| Vũ khí vừa mới dùng | shift |
| Thả vũ khí | g |
| Ngắm nghía trang bị | z |
| Đổi tay trái/phải của góc nhìn | h |
| Bảng mua | f3 |
| Tự động mua | y |
| Mua lại | |
| Vũ khí chính | q |
| Vũ khí phụ | e |
| Vũ khí cận chiến | mouse5 |
| Đổi lựu đạn | |
| Chất nổ & Bẫy | capslock |
| Lựu đạn nổ | |
| Lựu đạn choáng | alt |
| Lựu đạn khói | mouse3 |
| Lựu đạn mồi | |
| Bom xăng / Lựu đạn cháy | mouse4 |
| Zeus x27 | |
| Medi-Shot | u |
| Đạo cụ | |
| Bảng Graffiti | t |
| Bảng điểm | tab |
| Hiện trang bị đội | |
| Đổi mức phóng radar | |
| Biểu quyết | p |
| Chọn đội | |
| Bật tắt bảng điều khiển | f4 |
| Báo hiệu người chơi | |
| Tin radio | home |
| Điện đàm - Ra lệnh | |
| Điện đàm - Thông thường | |
| Điện đàm - Báo cáo tình hình | |
| Tin nhắn cho đội | . |
| Tin nhắn trò chuyện | , |
| Dùng micro | x |
| Tạm thời tắt nhận tin trò chuyện | |
| Vòng tán gẫu 1 | ` |
| Vòng tán gẫu 2 | |
| Vòng tán gẫu 3 |