440 ngày trước
Tâm Ngắm
-
Crosshair Profile
0;s;1;P;c;8;u;000000FF;o;1;b;1;0t;1;0l;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0;o;0
-
Crosshair 1
0;s;1;P;c;8;u;F5F5DCFF;o;1;b;1;0t;1;0l;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;0
-
Crosshair 2
0;s;1;P;c;3;h;0;d;1;z;1;0t;1;0l;2;0v;4;0o;1;0a;1;0s;0.7;0e;0.4;1b;0;S;s;1.5;o;0
-
Crosshair 3
0;s;1;P;c;4;u;800080FF;h;0;d;1;0l;2;0o;1;0a;1;0e;0.35;1b;0;S;o;0
-
Crosshair 4
0;s;1;P;c;8;u;C8A2C8FF;o;1;b;1;0t;1;0l;1;0a;0;0f;0;1t;1;1l;1;1o;4;1a;0;1m;0;1f;0;S;o;0
-
Crosshair 5
0;s;1;P;u;000000FF;o;0;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;0
-
sinatraa Crosshair
0;s;1;P;c;5;o;1;0t;1;0l;3;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;0
-
JAWGEMO Crosshair
0;s;1;P;h;0;f;0;0t;6;0l;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;0
-
.
0;P;u;000000FF;o;1;d;1;0l;2;0v;7;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Crosshair Profile
0;s;1;P;o;1;0l;4;0v;5;0a;1;0f;0;1b;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Bật |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.97 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Tắt |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 2x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 2x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Tím (Mù màu xanh dương) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | F |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |