Tâm Ngắm
-
Retícula importada em 11-30-2025 11:35:35
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;s;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0
-
JLJLJLJJLJLJL
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;0l;1;0v;1;0o;1;0a;1;0m;1;0s;0.02;0e;0.1;1b;0;S;c;0;s;0.936;o;1
-
Atual Julho
0;P;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;f;0;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0
-
Cópia de JLJLJLJJLJLJL
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0m;1;0s;0.02;0e;0.1;1b;0;S;c;0;s;0.936;o;1
-
Pontinho
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;d;1;f;0;0b;0;1b;0;S;d;0
-
Retícula importada em 02-15-2025 02:25:09
0;s;1;P;c;2;h;0;0t;1;0l;9;0v;9;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;d;0
-
Cópia de Cortezia
0;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;0t;1;0l;3;0o;1;0a;1;0f;0;1t;0;1l;0;1o;0;1a;1;1m;0;1f;0
-
Mira Cu
0;P;o;1;d;1;z;1;a;0;f;0;0b;0;1t;1;1l;1;1o;0;1a;0;1m;0;1f;0
-
Bolinha grande
0;s;1;P;u;000000FF;o;1;d;1;f;0;0t;10;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.664;o;1
-
Réticule importé 03-05-2025 14:49:55
0;s;1;P;o;1;d;1;f;0;0b;0;1b;0;S;s;0.701;o;1
-
Cópia de Perfil importado 1
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0.55;o;1
-
Perfil importado 2
0;s;1;P;u;000000FF;o;0;d;1;z;1;f;0;0l;4;0v;3;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5;t;000000FF;s;2.204;o;1
-
Retícula importada em 10-26-2025 11:45:18
0;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;2;0a;1;0f;0;1l;1;1v;1;1o;3;1a;1;1m;0;1f;0
-
インポートされたクロスヘア 11-11-2025 15:09:16
0;s;1;P;c;8;u;0FFFFFFF;h;0;b;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;d;0
-
Perfil importado 1
0;P;c;8;u;0FFFFFFF;o;1;b;1;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;0;0f;0;1t;1;1o;0;1a;0;1m;0;1f;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.163 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 0.814 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Bật |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu sắc đỏ) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn lên |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |