61 ngày trước
Tâm Ngắm
-
verde
0;s;1;P;c;1;h;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;0s;0;1b;0;S;o;0
-
translocida
0;s;1;P;0t;1;0l;3;0o;0;0a;0.222;0f;0;1b;0;S;o;0
-
pontinho
0;s;1;P;c;7;o;1;d;1;z;1;0b;0;1b;0;S;d;0
-
outro verde
0;s;1;P;c;1;h;0;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;0s;0;1b;0;S;b;1;c;8;d;0
-
invisivel
0;s;1;P;h;0;0b;0;1b;0;S;o;0
-
achatado
0;s;1;P;c;2;h;0;0l;5;0v;4;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;d;0
-
pontinho 2.0
0;s;1;P;c;6;o;1;d;1;z;1;0t;0;0l;0;0v;0;0o;0;0a;0;0f;0;1t;0;1l;0;1v;0;1o;0;1a;0;S;c;1;d;0
-
capim limao
0;s;1;P;c;2;o;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;d;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Bật |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.07 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.6 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
mouse vancer thrash
teclado fnatic mini streak switch silver
pad pad zowie g-sr se
fone philips SHP9500
monitor aoc 24G30E 180hz
rx580 8gb
i3 8100
2x8gb ram
eDPI 169,6
| DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.106 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1.38 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1.55 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu sắc đỏ) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | Chuột phụ 2 |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cách |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |