19 giờ trước
Tâm Ngắm
-
Importiertes Profil 4
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5;d;0
-
Importiertes Profil 7
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;o;1;f;0;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;1.153;o;1
-
Importiertes Profil 1
0;P;c;1;h;0;0t;1;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Importiertes Profil 2
0;P;c;4;h;0;0t;3;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Importiertes Profil 3
0;s;1;P;c;5;o;1;d;1;z;3;0l;0;0v;0;0a;1;0f;0;1t;0;1l;0;1v;0;1o;0;1a;1;1m;0;1f;0
-
Fadenkreuz-Profil
0
-
Importiertes Profil 5
0;P;h;0;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Importiertes Profil 6
0;P;c;7;u;000000FF;o;1;f;0;0l;3;0o;2;0a;1;0f;0;1t;0;1l;0;1o;0;1a;0
-
Importiertes Profil 8
0;s;1;P;o;0;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;1.001
-
Importiertes Profil 9
0;p;0;s;1;P;o;1;d;1;m;1;0b;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;1;s;0.8;o;1
-
Importiertes Profil 10
0;c;1;s;1;P;c;6;o;1;m;1;0t;1;0l;3;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Luôn Giữ Nguyên |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.8 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Tắt |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 400 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.44 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 8000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1280x960 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Tắt |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Trung bình |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Trung bình |
| Chất lượng chi tiết | Trung bình |
| Chất lượng giao diện người dùng | Trung bình |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 2 | 4 |
| Kỹ năng 3 | F |
| Chiêu cuối | Cuộn xuống |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Cuộn lên |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | Q |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột giữa |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | T |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | C |