By using our site you agree to our use of cookies to give you the best experience on our website.
Chia sẻ
https://settings.gg/nambattleground/valorant
23 giờ trước
Tâm Ngắm
-
+
0;p;0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;d;1;f;0;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;0s;0;0e;0;1b;0;A;u;000000FF;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;s;1.5;o;1
-
Chấm Tròn
0;s;1;P;u;000000FF;o;1;d;1;f;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;4;o;1
-
Nam
0;p;0;s;1;P;u;000000FF;o;1;d;1;f;0;0b;0;1b;0;A;c;0;u;000000FF;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;s;1.5;o;1
BẢN ĐỒ THU NHỎ | Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
👉 GEARS
Mouse : Razer Viper V4 Pro White Edition
Keyboard : Wooting 60HE+
Mousepad : Artisan Ninja FX Zero
Microphone : HyperX QuadCast S
Earphone : Moondrop Blessing 3
Soundcard : Creative BlasterX G6
👉 SPECS
CPU : Intel Core™ i9-12900K
VGA : GIGABYTE GeForce RTX™ 3080 EAGLE 12G
RAM : G.Skill TRIDENT Z RGB 16GB (8GBx2) DDR4 3600MHz
SSD : Samsung 990 Pro 1TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe M.2
👉 RANKS
Peak : Immortal 1
CHUỘT | DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.25 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
VIDEO - CÀI ĐẶT CHUNG | Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1440x992 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
VIDEO - CHẤT LƯỢNG ĐỒ HỌA | Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
TRỢ NĂNG | Màu đánh dấu đối thủ | Đỏ (Mặc định) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |