By using our site you agree to our use of cookies to give you the best experience on our website.
Chia sẻ
https://settings.gg/CocopyS/valorant
104 ngày trước
Tâm Ngắm
-
jame
0;c;1;P;c;2;o;0.7;d;1;z;1;f;0;0t;1;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
stew
0;p;0;c;1;s;1;P;c;1;o;0.8;f;0;0l;3;0v;3;0o;4;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;1;o;1;d;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;1
-
jcobbb
0;c;1;P;c;5;h;0;f;0;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0
-
sinatraa
0;p;0;c;1;s;1;P;c;5;o;1;f;0;0t;1;0l;3;0v;3;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;h;0;o;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;1
-
m0NESY
0;c;1;P;c;5;h;0;f;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
1422
0;p;0;c;1;s;1;P;h;0;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;3;h;0;o;1;d;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
s1mple
0;p;0;c;1;s;1;P;c;1;u;000000FF;h;0;d;1;z;1;f;0;m;1;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0e;2;1b;0;A;c;7;h;0;d;1;0t;3;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;1
-
ScreaM
0;c;1;P;o;1;d;1;f;0;0t;0;0l;0;0v;0;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
AVA
0;p;0;c;1;s;1;P;c;1;o;1;0t;1;0l;11;0v;11;0o;8;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;1;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;1;o;1
-
zywoo
0;c;1;P;c;1;o;1;f;0;0t;1;0l;12;0v;12;0o;4;0a;1;0f;0;1b;0
-
ESL
0;p;0;c;1;s;1;P;o;1;f;0;0l;4;0v;4;0a;1;0f;0;1t;0;1l;0;1v;0;1o;0;1a;0;1m;0;1f;0;A;c;7;h;0;o;1;z;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;1
-
1422
0;c;1;P;c;4;u;000000FF;h;0;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
juniOR
0;c;1;s;1;P;c;5;o;1;f;0;m;1;0t;1;0l;2;0v;2;0g;1;0o;2;0a;1;0e;3;1t;1;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0;S;o;1
-
Phantom
0;p;0;c;1;s;1;P;c;4;o;1;f;0;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;4;h;0;o;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;1
-
csgo
0;p;0;s;1;P;c;1;d;1;z;3;f;0;0l;15;0v;15;0o;10;0a;1;0e;0.6;1b;0;A;c;7;o;1;d;1;z;1;0t;1;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
BẢN ĐỒ THU NHỎ | Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.8 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
CHUỘT | DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.185 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 0.85 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
VIDEO - CÀI ĐẶT CHUNG | Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1680x1050 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
VIDEO - CHẤT LƯỢNG ĐỒ HỌA | Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Trung bình |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Trung bình |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
TRỢ NĂNG | Màu đánh dấu đối thủ | Đỏ (Mặc định) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | W |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | R |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | W |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | RV |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | R |
| Kỹ năng 2 | W |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụV |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | W |
| Kỹ năng 2 | R |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | W |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụB |
| Kỹ năng 3 | RV |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | W |
| Kỹ năng 2 | R |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | W |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụV |
| Kỹ năng 3 | R |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | W |
| Kỹ năng 3 | R |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | VW |
| Chiêu cuối | R |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | W |
| Kỹ năng 2 | R |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | W |
| Kỹ năng 3 | R |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | WB |
| Kỹ năng 3 | RV |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | WV |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | R |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | R |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | W |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | R |
| Kỹ năng 2 | W |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | W |
| Kỹ năng 2 | R |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụV |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | W |
| Kỹ năng 3 | R |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | G |
| Nhảy | Cuộn lênPhím cách |
| Ngồi | ZPhím cách |
| Thay đạn | T |
| Trang bị Vũ khí Chính | Cuộn xuống |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 4C |
| Trang bị Spike | 5Ctrl trái |
| Bỏ Vũ Khí | 6 |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |