288 ngày trước
Tâm Ngắm
-
Imported Crosshair 07-21-2023 16:48:41
0;s;1;P;c;6;u;00008BFF;h;0;d;1;z;1;f;0;m;1;0t;1;0l;2;0v;0;0o;0;0a;1;0s;0;0e;0;1t;1;1l;1;1o;2;1a;0
-
squeak1G
0;s;1;P;c;1;u;000000FF;o;0.466;f;0;0l;2;0v;1;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;0s;1.219;0e;1.389;1b;0;S;c;0;s;0.603;o;1
-
Imported Crosshair 07-09-2023 22:38:59
0;p;0;s;1;P;c;5;h;0;f;0;0b;0;1t;1;1o;0;1a;1;1m;0;1f;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;0;s;0.457;o;1
-
Crosshair Profile
0;s;1;P;c;7;h;0;f;0;0t;1;0l;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.771;o;1
-
Imported Profile 1
0;s;1;P;c;6;h;0;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;0s;0;1b;0
-
Imported Crosshair 11-19-2024 21:05:32
0;P;c;7;h;0;f;0;0l;2;0v;2;0a;1;0f;0;1a;0;1m;0;1f;0
-
Imported Crosshair 02-11-2025 23:42:45
0;P;c;5;h;0;f;0;0l;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Crosshair 06-26-2025 02:20:38
0;s;1;P;c;6;u;D9D06FFF;h;0;0t;3;0l;0;0v;3;0g;1;0o;0;0a;0.626;0f;0;1t;1;1l;4;1g;1;1o;1;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;5;s;1.1;o;1
-
Imported Crosshair 07-02-2025 00:56:23
0;s;1;P;c;2;o;1;f;0;0t;1;0l;3;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;1
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Bật |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.07 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.25 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Trung bình |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 2x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1+ |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2ľ |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3š |
| Trang bị Spike | 4č |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |