Hôm kia
Tâm Ngắm
-
furlan
0;s;1;P;u;000000FF;h;0;d;1;b;1;z;1;f;0;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0.8;o;1
-
salda 1.0
0;s;1;P;c;7;o;1;m;1;0t;1;0l;1;0o;0;0a;1;0s;0;0e;0.15;1b;0
-
salda 2.0
0;s;1;P;c;8;h;0;f;0;s;0;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;0s;0;0e;0;1b;0;S;o;1
-
m4z
0;s;1;P;c;4;0t;1;0l;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;s;0.542;o;1
-
bolinha☺↨•
0;P;h;0;d;1;z;3;0t;3;0l;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0
-
the best mira forever #athena
0;s;1;P;c;5;h;0;0l;5;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5;o;1
-
panela depressão
0;s;1;P;h;0;f;0;0l;4;0a;1;0f;0;1b;0
-
Profil de réticule
0
-
Perfil importado 1
0;s;1;P;c;8;u;3005F1FF;h;0;d;1;b;1;z;1;f;0;s;0;0l;1;0v;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0.8;o;1
-
Perfil de retícula
0
-
Perfil importado 2
0;s;1;P;c;8;u;3005F1FF;h;0;d;1;b;1;z;1;f;0;s;0;0l;1;0v;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0.8;o;1
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 0.962 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Không bao giờ |
| DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.35 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 0.65 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 0.65 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1280x1024 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 4x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |