By using our site you agree to our use of cookies to give you the best experience on our website.
Chia sẻ
https://settings.gg/un1th/valorant
208 ngày trước
Tâm Ngắm
-
VALORANT - #01FFFF - CS - R1 G255 B255
0;p;0;s;1;P;c;8;u;01FFFFFF;h;0;b;1;m;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;8;u;00B5FFFF;h;0;d;1;b;1;m;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;t;00B5FFFF;o;1
-
ScreaM DOT
0;s;1;P;c;5;u;32FFFFFF;o;0.502;d;1;z;3;0t;1;0l;1;0v;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5
-
Ultra X
0;P;u;000000FF;h;0;d;1;z;3;0t;1;0l;5;0v;5;0o;0;0a;0.25;0f;0;1t;1;1o;1;1a;1;1m;0;1f;0
-
BLACK
0;s;1;P;c;8;u;000000FF;o;1;b;1;f;0;0t;1;0l;2;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1t;0;1l;0;1o;0;1a;0;1m;0;1f;0;S;s;1.007;o;1
-
white
0;P;u;32FFFFFF;h;0;f;0;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
something
0;P;o;0.619;d;1;f;0;s;0;0t;1;0l;0;0v;0;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
VALORANT - #00B5FF - CS - R0 G81 B255
0;p;0;s;1;P;c;8;u;00B5FFFF;h;0;b;1;m;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;8;u;00B5FFFF;h;0;d;1;b;1;m;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;t;00B5FFFF;o;1
-
VALORANT - #255FFF - CS - R37 G95 B255
0;p;0;s;1;P;c;8;u;255FFFFF;h;0;b;1;m;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;8;u;255FFFFF;h;0;d;1;b;1;m;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;t;00B5FFFF;o;1
-
VALORANT - #25DCFF - CS - R37 G220 B255
0;p;0;s;1;P;c;8;u;25DCFFFF;h;0;b;1;m;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;8;u;00B5FFFF;h;0;d;1;b;1;m;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;t;00B5FFFF;o;1
BẢN ĐỒ THU NHỎ | Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Chỉ trong giai đoạn mua đồ |
CHUỘT | DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.4 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
VIDEO - CÀI ĐẶT CHUNG | Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1440x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
VIDEO - CHẤT LƯỢNG ĐỒ HỌA | Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Trung bình |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Trung bình |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 2x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Bật |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Bật |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Bật |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
TRỢ NĂNG | Màu đánh dấu đối thủ | Đỏ (Mặc định) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | X |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | 4 |
| Tương tác | C |
| Nhảy | Cuộn xuốngCuộn lên |
| Ngồi | Phím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | 4 |
| Tương tác | C |
| Nhảy | Cuộn lênCuộn xuống |
| Ngồi | Phím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | X |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | 4 |
| Tương tác | C |
| Nhảy | Cuộn lênCuộn xuống |
| Ngồi | Phím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | E |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | 4 |
| Tương tác | C |
| Nhảy | Cuộn lênCuộn xuống |
| Ngồi | Phím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | E |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | 4 |
| Tương tác | C |
| Nhảy | Cuộn lênCuộn xuống |
| Ngồi | Phím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | 4 |
| Tương tác | C |
| Nhảy | Cuộn lênCuộn xuống |
| Ngồi | Phím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | 4 |
| Tương tác | C |
| Nhảy | Cuộn lênCuộn xuống |
| Ngồi | Phím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | E |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | 4 |
| Tương tác | C |
| Nhảy | Cuộn xuốngCuộn lên |
| Ngồi | Phím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | E |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | 4 |
| Tương tác | C |
| Nhảy | Cuộn xuốngCuộn lên |
| Ngồi | Phím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | X |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | 4 |
| Tương tác | C |
| Nhảy | Cuộn xuốngCuộn lên |
| Ngồi | Phím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | 4 |
| Tương tác | C |
| Nhảy | Cuộn xuốngCuộn lên |
| Ngồi | Phím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | E |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | 4 |
| Tương tác | C |
| Nhảy | Cuộn xuốngCuộn lên |
| Ngồi | Phím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |