18 giờ trước
Config
Tâm ngắm
CSGO-zdmmB-Znt82-sS5fL-UVD2m-jZxTC
Viewmodel
viewmodel_fov 68;viewmodel_offset_x 2.5;viewmodel_offset_z -1.5
HUD
cl_showloadout true;safezonex 1;safezoney 1
Rađa
cl_hud_radar_scale 1;cl_radar_scale 0.7;cl_radar_always_centered true;cl_radar_rotate true;cl_radar_icon_scale_min 0.6
Tùy chọn khởi động
-exec autoexec -novid +fps_max 400
Mouse
• Model: G Pro Wireless Superlight 2 • LOD: Low
• Hero Sensor Calibration: None • Gaming Surface Mode: OFF
Keyboard
• Wooting 60HE (WOOT05): bc14fb8f3c9fda06a091ac1692a3b7789c24
Headset
• Model: G Pro X
Monitor
• Model: BenQ ZOWIE XL2546K
• Size: 24.5"
• Refresh Rate: 240Hz
• Response Time: 1ms
• Mode: Gamer1 (CS2 Mode)
• Black eQualizer: 11
• Color Vibrance: 8
• Low Blue Light: 0
• Gamma: 3
• Color Temperature: 92, 100, 97
• Color Weakness: OFF
• DyAc+: Prem
• Brightness: 87
• Contrast: 50
• Sharpness: 9
• AMA: High
System Settings
• Enhance Pointer Precision: OFF
• Set Windows Power Plan → High Performance
• Disable Xbox Game Bar + Background DVR
• Disable fullscreen optimization
• Override high DIP scaling
AMD Settings
• Graphics → Global Settings
• Anti‑Lag+: ON
• Radeon Boost: OFF
• Radeon Super Resolution (RSR): OFF
• Radeon Image Sharpening: OFF (or 10–20% if you want clarity)
• Anti‑Aliasing: Use Application Settings
• Anti‑Aliasing Method: Multisampling
• Anisotropic Filtering: Use Application Settings
• Texture Filtering Quality: Performance
• Surface Format Optimization: ON
• Tessellation Mode: Override → Off
• OpenGL Triple Buffering: OFF
• Shader Cache: AMD handles automatically (leave ON)
• Power Tuning: ON → Max slider
• VRAM Tuning: Default
• GPU Workload: Graphics
| DPI | 400 |
| Độ nhạy chuột | 1.89 |
| Hệ số nhân cho độ nhạy ngắm bắn | 1 |
| Polling rate | 1000 Hz |
| m_yaw | 0.022 |
| Độ sáng | 100% |
| Scaling mode | Stretched |
| Tỷ lệ khung hình | 4:3 |
| Độ phân giải | 1440x1080 |
| Chế độ hiển thị | Toàn màn hình |
| Tần số quét | 240 Hz |
| Tăng độ tương phản người chơi | Bật |
| Đồng bộ theo chiều dọc | Tắt |
| Chế độ khử răng cưa đa mẫu | Không |
| Chất lượng toàn bộ bóng đổ | Cao |
| Chất lượng bề mặt/khối hình | Thấp |
| Chế độ lọc bề mặt | Song tuyến |
| Chi tiết đổ bóng | Thấp |
| Chi tiết hạt | Thấp |
| Hấp sáng môi trường | Tắt |
| Dải tương phản rộng | Chất lượng |
| FidelityFX Super Resolution | Tắt (Chất lượng cao nhất) |
| Độ trễ thấp (NVIDIA Reflex) | Bật |
| Bật-tắt hiển thị trang bị | |
| Bước tới | w |
| Bước lùi | s |
| Bước trái | a |
| Bước phải | d |
| Đi bộ | shift |
| Ngồi xuống | ctrl |
| Nhảy | mwheelupmwheeldownmouse3alt |
| Sử dụng | e |
| Bắn/Ném | mouse1 |
| Chức năng khác (vũ khí) | mouse2 |
| Nạp đạn | r |
| Bảng chọn vũ khí | |
| Chọn vũ khí trước đó | |
| Chọn vũ khí kế tiếp | |
| Vũ khí vừa mới dùng | q |
| Thả vũ khí | g |
| Ngắm nghía trang bị | |
| Đổi tay trái/phải của góc nhìn | |
| Bảng mua | l |
| Tự động mua | |
| Mua lại | |
| Vũ khí chính | 1 |
| Vũ khí phụ | 2 |
| Vũ khí cận chiến | 3 |
| Đổi lựu đạn | |
| Chất nổ & Bẫy | 6 |
| Lựu đạn nổ | 4 |
| Lựu đạn choáng | mouse5 |
| Lựu đạn khói | mouse4 |
| Lựu đạn mồi | x |
| Bom xăng / Lựu đạn cháy | v |
| Zeus x27 | |
| Medi-Shot | f |
| Đạo cụ | |
| Bảng Graffiti | |
| Bảng điểm | p |
| Hiện trang bị đội | |
| Đổi mức phóng radar | |
| Biểu quyết | |
| Chọn đội | m |
| Bật tắt bảng điều khiển | \ |
| Báo hiệu người chơi | capslock |
| Tin radio | |
| Điện đàm - Ra lệnh | |
| Điện đàm - Thông thường | |
| Điện đàm - Báo cáo tình hình | |
| Tin nhắn cho đội | y |
| Tin nhắn trò chuyện | enter |
| Dùng micro | space |
| Tạm thời tắt nhận tin trò chuyện | |
| Vòng tán gẫu 1 | |
| Vòng tán gẫu 2 | |
| Vòng tán gẫu 3 |