Tâm Ngắm
-
Retícula importada em 10-10-2025 16:40:39
0;s;1;P;u;FD7BBDFF;h;0;f;0;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;t;000000FF;s;0.665;o;1
-
Retícula importada em 04-15-2025 17:06:25
0;P;c;8;u;F28D9FFF;h;0;d;1;b;1;a;0.254;f;0;0t;3;0l;5;0v;5;0o;0;0a;0.755;0f;0;1t;5;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0
-
Retícula importada em 05-06-2025 03:22:54
0;c;1;s;1;P;c;1;u;F97AC0FF;h;0;d;1;z;3;f;0;m;1;0t;4;0l;1;0v;1;0o;2;0a;1;0f;0;1t;3;1l;1;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0;S;b;1;c;8;t;F97AC0FF;s;0.823;o;1
-
Perfil importado 1
0;s;1;P;c;1;u;020200FF;o;1;d;1;f;0;0b;0;1b;0;S;c;0;s;1.135;o;1
-
Retícula importada em 08-14-2025 23:47:50
0;s;1;P;h;0;d;1;z;1;f;0;0t;1;0l;2;0v;1;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;b;1;c;8;t;000000FF;s;0.64;o;1
-
Perfil importado 2
0;s;1;P;c;1;u;020200FF;h;0;d;1;f;0;s;0;0b;0;1b;0;S;c;0;s;1.135;o;1
-
Perfil importado 3
0;c;1;s;1;P;c;1;u;020200FF;h;0;d;1;z;1;a;0.959;f;0;s;0;0b;0;1b;0;S;c;0;s;1.135;o;1
-
Retícula importada em 08-26-2025 17:26:06
0;P;h;0;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Retícula importada em 08-28-2025 16:41:03
0;s;1;P;c;1;u;000000FF;o;1;d;1;z;1;0t;1;0l;1;0v;1;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1t;0;1l;0;1v;1;1g;1;1o;0;1a;0;1m;0;1f;0;S;c;1;s;0.959;o;0.93
-
Retícula importada em 09-09-2025 20:20:13
0;s;1;P;c;1;u;020200FF;o;1;d;1;f;0;0b;0;1b;0;S;c;0;s;1.135;o;1
-
Retícula importada em 09-09-2025 20:26:58
0;c;1;s;1;P;u;000000FF;h;0;d;1;f;0;m;1;0l;2;0v;2;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0.909;o;1
-
Retícula importada em 09-16-2025 00:39:31
0;P;c;5;o;1;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
Perfil de retícula
0
-
Retícula importada em 11-21-2025 19:25:32
0;P;c;5;h;0;f;0;0t;1;0l;0;0v;0;0o;0;0a;1;0f;0;1t;1;1o;1;1a;1;1m;0;1f;0
-
Retícula importada em 12-15-2025 18:05:08
0;s;1;P;u;000000FF;h;0;f;0;0l;1;0v;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;b;1;c;8;t;000000FF;s;0.62;o;1
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Không bao giờ |
| DPI | 400 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.444 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1337x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa FXAA |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Bật |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Z |
| Kỹ năng 2 | F |
| Kỹ năng 3 | C |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |