Tâm Ngắm
-
cum
0;s;1;P;u;000000FF;o;1;f;0;s;0;0l;5;0v;3;0g;1;0o;2;0a;1;0f;0;0e;0.13;1b;0;S;c;0;t;BBFF00FF;s;0.6;o;1
-
dot
0;s;1;P;c;5;u;00FF66FF;o;1;d;1;f;0;s;0;0b;0;1b;0;S;c;0;t;BBFF00FF;s;0.6;o;1
-
bubble
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;s;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;t;50E3C2FF;s;0.6;o;1
-
s1mple
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;d;1;z;1;f;0;s;0;m;1;0t;1;0l;1;0v;1;0o;1;0a;1;0e;0.1;1b;0;S;c;0;s;0.6;o;1
-
shuriken
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;s;0;0l;1;0v;1;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;1t;1;1o;1;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;0;s;0.6;o;1
-
wide
0;p;0;s;1;P;u;000000FF;h;0;f;0;0t;1;0l;5;0v;0;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;1t;3;1l;0;1v;3;1g;1;1o;1;1a;1;1m;0;1f;0;A;c;0;o;1;d;1;0l;2;0v;0;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;t;000000FF;s;0.6;o;1
-
beta
0;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;s;0;0t;4;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;0e;1.001;1b;0;S;b;1;c;8;s;0.6;o;1
-
plus
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;s;0;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;0e;0.1;1b;0;S;c;0;t;BBFF00FF;s;0.6;o;1
-
dotv2
0;s;1;P;c;5;o;1;d;1;f;0;0l;2;0v;0;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.6;o;1
-
plusv2
0;s;1;P;c;2;u;000000FF;h;0;f;0;s;0;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;0e;0.1;1b;0;S;c;0;t;BBFF00FF;s;0.6;o;1
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Luôn Giữ Nguyên |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 400 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.1 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 0.747 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 0.818 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Ctrl trái |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | TChuột phụ 2 |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | C |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |