By using our site you agree to our use of cookies to give you the best experience on our website.
Chia sẻ
https://settings.gg/sakuralove0327/valorant
266 ngày trước
Tâm Ngắm
-
绿
0;P;c;1;h;0;0t;1;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
tenz
0;p;0;s;1;P;c;1;o;1;f;0;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;o;1;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0
-
蓝色
0;p;0;c;1;P;c;5;h;0;0l;4;0o;2;0a;1;0f;0;1t;0;1l;0;1o;0;1a;0;A;c;0;0l;6
-
圆
0;s;1;P;c;5;h;0;0t;4;0l;1;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
o
0;P;c;1;h;0;d;1;z;1;f;0;0t;5;0l;1;0o;2;0a;1;0f;0;1t;1;1l;1;1o;3;1a;1;1m;0;1f;0
-
2
0;s;1;P;h;0;f;0;m;1;0t;4;0l;1;0a;1;0f;0;1l;5;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;0
-
pink
0;s;1;P;c;8;u;FF0080FF;b;1;0l;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0
-
十字準星樣式
0;P;o;0.496;d;1;0t;0;0o;0;0a;0.632;0f;0;0e;1.036;1b;0
-
匯入樣式 1
0;s;1;P;h;0;0t;4;0l;1;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
匯入樣式 2
0;s;1;P;u;FF0000FF;h;0;d;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;o;1
-
匯入樣式 3
0;s;1;P;c;5;h;0;f;0;s;0;0o;2;0a;1;0f;0;1t;0;1l;1;1v;1;1o;1;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;0;o;1
-
匯入樣式 5
0;P;c;5;h;0;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0
-
匯入樣式 6
0;s;1;P;u;FFA500FF;o;1;f;0;s;0;0t;1;0l;5;0v;5;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;o;1
-
Imported Profile 1
0;s;1;P;c;1;u;FF0000FF;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;0
-
Imported Profile 2
0;p;0;P;o;1;d;1;f;0;s;0;0l;1;0v;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0
BẢN ĐỒ THU NHỎ | Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
CHUỘT | DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.377 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
VIDEO - CÀI ĐẶT CHUNG | Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
VIDEO - CHẤT LƯỢNG ĐỒ HỌA | Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Cao |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Cao |
| Chất lượng chi tiết | Cao |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 4x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 16x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Bật |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Bật |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Bật |
TRỢ NĂNG | Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | 4 |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | 4 |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | 4 |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |