8 giờ trước
Config
Tâm ngắm
CSGO-JL5xU-mis4G-NQVSh-5XqtK-LtDmQ
Viewmodel
viewmodel_fov 68;viewmodel_offset_x 2;viewmodel_offset_y 2;viewmodel_offset_z -2;cl_prefer_lefthanded true
HUD
hud_scaling 1;cl_hud_color 5;cl_showloadout true;safezonex 0.973689;safezoney 0.82541
Rađa
cl_hud_radar_scale 1.1;cl_radar_scale 0.4;cl_radar_rotate true;cl_radar_icon_scale_min 0.55
Tùy chọn khởi động
-console +exec h34DsHOtM4cH1NE.cfg
╔════════════════════════════════╗
🔥 h34DsHOtM4cH1NE — БОЕВАЯ МАШИНА CS2 🔥
╚════════════════════════════════╝
🌐 ТРЕНИРОВКИ / РАСКИДКИ
➜ https://esports.clash.gg/nades
➜ https://jumpthrow.pro
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🖥️ СИСТЕМА
🎮 ВИДЕОКАРТА ➜ NVIDIA GeForce RTX 4080
⚙️ ПРОЦЕССОР ➜ Intel Core i9-9900K
🧠 ОПЕРАТИВНАЯ ПАМЯТЬ ➜ 32GB DDR4 3600MHz
🌐 ИНТЕРНЕТ ➜ Telekom Hybrid 500/100
🖥️ МОНИТОР ➜ AOC 32G2WG8 240Hz
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🎯 ПЕРИФЕРИЯ
🖱️ МЫШЬ ➜ Logitech PRO X Superlight 2
⌨️ КЛАВИАТУРА ➜ Logitech G Pro X
🟧 КОВРИК ➜ SteelSeries QcK+
🎧 ГАРНИТУРА ➜ Logitech G PRO X
🪑 КРЕСЛО ➜ ТРОН ДЛЯ ХЕДШОТОВ
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
⚡ NVIDIA CONTROL PANEL
✅ CUDA – GPU ➜ Все
✅ Режим управления питанием ➜ Максимальная производительность
✅ Режим низкой задержки ➜ Ultra
✅ Предпочтительная частота обновления ➜ Наивысшая доступная
✅ MFAA ➜ Выкл.
✅ Качество фильтрации текстур ➜ Высокая производительность
✅ Отрицательное смещение LOD ➜ Разрешить
✅ Трилинейная оптимизация ➜ Вкл.
✅ Анизотропная оптимизация ➜ Выкл.
✅ Потоковая оптимизация ➜ Вкл.
✅ Вертикальная синхронизация ➜ Выкл.
✅ Тройная буферизация ➜ Выкл.
✅ Максимальная частота кадров ➜ Выкл.
✅ OpenGL GPU ➜ NVIDIA GeForce RTX 4080
✅ Технология монитора ➜ Фиксированная частота обновления
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🎮 НАСТРОЙКИ ВИДЕО CS2
✅ Повышенная контрастность игроков ➜ Вкл.
✅ Вертикальная синхронизация ➜ Выкл.
✅ NVIDIA Reflex Low Latency ➜ Вкл. + Boost
✅ NVIDIA G-SYNC ➜ Выкл.
✅ Максимальный FPS в игре ➜ 400
✅ Сглаживание MSAA ➜ 8x MSAA
✅ Качество глобальных теней ➜ Высокое
✅ Динамические тени ➜ Все
✅ Детализация моделей и текстур ➜ Низкая
✅ Режим фильтрации текстур ➜ Билинейная
✅ Детализация шейдеров ➜ Низкая
✅ Детализация частиц ➜ Низкая
✅ Глобальное затенение ➜ Выкл.
✅ Расширенный динамический диапазон HDR ➜ Качество
✅ FidelityFX Super Resolution ➜ Выкл. — максимальное качество
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
⚡ РЕЖИМ ПРОИЗВОДИТЕЛЬНОСТИ
✅ Разрешение ➜ 1280 × 960
✅ Соотношение сторон ➜ 4:3 Stretched
✅ Режим отображения ➜ Полноэкранный
✅ Частота обновления ➜ 240 Hz
✅ Максимальный FPS ➜ 400
✅ Минимальная задержка ввода
✅ Максимальная видимость противников
✅ Чёткие модели игроков
✅ Стабильный Frametime
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🔥 RTX 4080 + i9-9900K + 240HZ
🎯 FACEIT / PREMIER / MATCHMAKING READY
👑 h34DsHOtM4cH1NE — HEADSHOT MODE ACTIVATED 👑
| DPI | 800 |
| Độ nhạy chuột | |
| Hệ số nhân cho độ nhạy ngắm bắn | |
| Polling rate | 1000 Hz |
| m_yaw | 0.022 |
| Độ sáng | |
| Scaling mode | Stretched |
| Tỷ lệ khung hình | 4:3 |
| Độ phân giải | 1280x960 |
| Chế độ hiển thị | Toàn màn hình |
| Tần số quét | 240 Hz |
| Tăng độ tương phản người chơi | |
| Đồng bộ theo chiều dọc | Tắt |
| Chế độ khử răng cưa đa mẫu | 8x MSAA |
| Chất lượng toàn bộ bóng đổ | Cao |
| Chất lượng bề mặt/khối hình | Thấp |
| Chế độ lọc bề mặt | Song tuyến |
| Chi tiết đổ bóng | Thấp |
| Chi tiết hạt | Thấp |
| Hấp sáng môi trường | Tắt |
| Dải tương phản rộng | Chất lượng |
| FidelityFX Super Resolution | Tắt (Chất lượng cao nhất) |
| Độ trễ thấp (NVIDIA Reflex) | Bật + Tăng cường |
| Bật-tắt hiển thị trang bị | |
| Bước tới | w |
| Bước lùi | s |
| Bước trái | a |
| Bước phải | d |
| Đi bộ | shift |
| Ngồi xuống | ctrl |
| Nhảy | spacemwheeldown |
| Sử dụng | e |
| Bắn/Ném | mouse1 |
| Chức năng khác (vũ khí) | mouse2 |
| Nạp đạn | r |
| Bảng chọn vũ khí | |
| Chọn vũ khí trước đó | |
| Chọn vũ khí kế tiếp | |
| Vũ khí vừa mới dùng | |
| Thả vũ khí | g |
| Ngắm nghía trang bị | t |
| Đổi tay trái/phải của góc nhìn | h |
| Bảng mua | |
| Tự động mua | |
| Mua lại | |
| Vũ khí chính | 1mwheelup |
| Vũ khí phụ | 2 |
| Vũ khí cận chiến | 3 |
| Đổi lựu đạn | 4 |
| Chất nổ & Bẫy | |
| Lựu đạn nổ | |
| Lựu đạn choáng | mouse3 |
| Lựu đạn khói | mouse4 |
| Lựu đạn mồi | |
| Bom xăng / Lựu đạn cháy | mouse5 |
| Zeus x27 | |
| Medi-Shot | |
| Đạo cụ | |
| Bảng Graffiti | x |
| Bảng điểm | |
| Hiện trang bị đội | |
| Đổi mức phóng radar | |
| Biểu quyết | |
| Chọn đội | m |
| Bật tắt bảng điều khiển | |
| Báo hiệu người chơi | v |
| Tin radio | |
| Điện đàm - Ra lệnh | j |
| Điện đàm - Thông thường | k |
| Điện đàm - Báo cáo tình hình | l |
| Tin nhắn cho đội | u |
| Tin nhắn trò chuyện | z |
| Dùng micro | f |
| Tạm thời tắt nhận tin trò chuyện | |
| Vòng tán gẫu 1 | |
| Vòng tán gẫu 2 | |
| Vòng tán gẫu 3 |