Tâm Ngắm
-
Imported Crosshair 12-13-2025 20:51:07
0;p;0;s;1;P;u;005CC7FF;h;0;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;5;o;1;d;1;z;1;m;1;0t;0;0l;0;0v;0;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.4;o;1
-
ііimba
0;P;u;000000FF;o;1;d;1;z;1;a;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0m;1;0s;0.01;0e;0.13;1b;0
-
моя основа
0;s;1;P;c;7;u;00FF77FF;o;0.465;d;1;z;1;m;1;0t;1;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0e;0.501;1b;0;S;c;1;t;00FF77FF;s;0.665;o;0.81
-
from cs2
0;s;1;P;c;1;h;0;0t;1;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;0e;0.158;1b;0;S;c;1;s;0.628;o;1
-
іі1мба?
0;s;1;P;c;1;u;000000FF;h;0;f;0;0t;1;0l;5;0v;0;0g;1;0o;4;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.713;o;1
-
Copy of тензик2
0;s;1;P;c;5;h;0;d;1;z;1;m;1;0t;1;0l;2;0v;0;0g;1;0o;2;0a;1;1b;0;S;c;4;o;1
-
Imported Crosshair 12-18-2024 12:56:38
0;P;c;1;h;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;1t;5;1l;1;1v;1;1o;2;1a;0.5;1m;0;1f;0
-
Copy of тензик2
0;s;1;P;c;5;o;0;d;1;z;1;m;1;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0e;3;1b;0;S;c;2;s;0.701;o;1
-
Imported Profile 2
0;c;1;s;1;P;c;5;o;0.25;d;1;z;1;0t;7;0l;1;0v;0;0g;1;0o;4;0a;1;0f;0;1t;5;1l;1;1v;0;1g;1;1o;5;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;1;s;0.91;o;1
-
Imported Crosshair 12-09-2025 10:31:57
0;s;1;P;c;1;o;1;d;1;0l;2;0v;0;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.665;o;1
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 0.919 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.884 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.245 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 0.663 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 0.663 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1440x993 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Cao |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Trung bình |
| Chất lượng chi tiết | Trung bình |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 2x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Bật |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Tím (Mù màu xanh dương) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Z |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |