474 ngày trước
Tâm Ngắm
-
dot
0;s;1;P;c;5;o;1;d;1;f;0;0l;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5;s;0.982;o;1
-
Obito
0;s;1;P;c;8;u;0000FFFF;o;0.528;b;1;f;0;0l;5;0o;4;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;1.129
-
Copy of Obito
0;P;c;5;h;0;f;0;0t;3;0l;8;0o;0;0a;1;0f;0;0s;0.451;1b;0
-
Imported Profile 5
0;s;1;P;c;1;o;1;f;0;0l;4;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;o;1
-
Imported Profile 7
0;P;c;1;h;0;f;0;0t;1;0a;1;0f;0;0s;3;0e;0;1b;0
-
dot
0;P;c;1;o;1;0l;2;0a;1;0f;0;1t;8;1l;3;1o;0;1a;0;1m;0;1f;0
-
Imported Profile 6
0;s;1;P;c;5;h;0;d;1;0l;5;0o;5;0a;1;0f;0;1t;10;1l;1;1o;5;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;4;o;1
-
Imported Profile 2
0;s;1;P;c;4;h;0;m;1;0l;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;o;1
-
Imported Profile 1
0;s;1;P;u;DD9ED9FF;t;2;o;1;d;1;f;0;0l;2;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;t;000000FF;s;0.86;o;1
-
Imported Profile 4
0;s;1;P;h;0;0l;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Luôn Giữ Nguyên |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Bật |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 0.931 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.629 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 400 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.529 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1440x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Tắt |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Bật |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Tím (Mù màu xanh dương) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | + |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | ě |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | š |
| Trang bị Spike | čNone |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |