4 giờ trước
Tâm Ngắm
-
Cài Đặt Tâm Ngắm Đã Nhập 4
0;s;1;P;c;8;o;0.8;b;1;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Cài Đặt Tâm Ngắm Đã Nhập 1
0;P;c;8;o;1;d;1;b;1;z;1;0t;1;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Cài Đặt Tâm Ngắm Đã Nhập 2
0;P;h;0;f;0;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Cài Đặt Tâm Ngắm Đã Nhập 3
0;P;u;003EFFFF;o;1;b;1;0t;1;0l;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Crosshair 05-26-2026 09:41:04
0;s;1;P;u;1B29C1FF;o;1;d;1;b;1;f;0;m;1;0b;0;1b;0;S;c;0;s;0.743;o;0.7
-
インポートされたプロファイル 1
0;p;0;s;1;P;h;0;f;0;m;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;d;1;0b;0;1b;0;S;c;4;o;1
-
Imported Profile 2
0;c;1;s;1;P;o;1;d;1;z;1;f;0;m;1;0b;0;1b;0;S;s;1.691
-
mochi
0;P;c;5;o;0.333;d;1;f;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.06 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 4000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1280x1024 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 4x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 8x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu sắc đỏ) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cách |
| Ngồi | Ctrl tráiChuột phụ 2 |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |