Tâm Ngắm
-
dot
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;o;1;d;1;f;0;s;0;0t;3;0l;0;0v;0;0o;1;0a;1;0f;0;0s;1.001;0e;1.001;1b;0;S;c;0;s;1.001
-
furkansl
0;p;0;P;c;5;u;000000FF;h;0;d;1;z;1;f;0;s;0;0b;0;1b;0;A;c;5;h;0;o;1;z;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1o;0;1a;0
-
furks
0;s;1;P;c;5;o;1;f;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.994;o;1
-
Nişangâh Profili
0;P;h;0;f;0;0l;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
İçe Aktarılmış Nişangâh 01-06-2024 23:06:44
0;s;1;P;u;FEFFFFFF;h;0;f;0;s;0;m;1;0l;5;0v;5;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;t;FEFFFFFF;o;1
-
İçe Aktarılmış Nişangâh 02-24-2024 15:45:16
0;s;1;P;c;1;u;000000FF;h;0;f;0;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;t;00FF64FF;o;1
-
İçe Aktarılmış Nişangâh 09-25-2024 22:47:57
0;P;c;1;h;0;f;0;0t;1;0l;4;0o;1;0a;1;0f;0;1t;3;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0
-
furks Kopyası
0;s;1;P;c;7;o;1;f;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.994;o;1
-
furks Kopyası
0;s;1;P;c;7;o;1;f;0;0t;1;0l;3;0v;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.994;o;1
-
furks Kopyası Kopyası
0;s;1;P;c;7;o;1;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.995;o;1
-
furkansl Kopyası
0;p;0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;0b;0;1b;0;A;c;5;h;0;o;1;z;1;0l;2;0o;0;0a;1;0f;0;1o;0;1a;0;S;c;4;o;1
-
İçe Aktarılmış Profil 1
0;s;1;P;c;5;h;0;m;1;0l;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;o;1
-
Crosshair Profile
0
-
Crosshair Profile
0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Luôn Giữ Nguyên |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Bật |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 0.877 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.17 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1.01 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1.02 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1600x900 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Tắt |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Bật |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu sắc đỏ) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |