Tâm Ngắm
-
Drac
0;P;c;1;u;000000FF;f;0;0t;1;0l;10;0v;0;0g;1;0o;2;0a;1;0f;0;1t;3;1l;0;1v;5;1g;1;1o;1;1a;1;1m;0;1f;0
-
BetterCallPurban
0;P;c;5;o;1;d;1;0t;10;0l;20;0o;2;0a;1;0m;1;1b;0
-
leger vert clair
0;s;1;P;c;1;h;0;d;1;s;0;0a;1;0m;1;0f;0;0s;0;0e;0.999;1b;0
-
ScreaM
0;s;1;P;c;5;o;0;d;1;z;3;f;0;0t;6;0l;0;0v;0;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;6;s;0.949;o;1
-
Croix serrée
0;P;h;0;s;0;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
5 crosshair
0;p;0;s;1;P;c;5;o;1;d;1;z;3;f;0;0t;3;0l;0;0v;3;0g;1;0o;20;0a;1;0f;0;1t;3;1l;0;1v;3;1g;1;1o;40;1a;1;1m;0;1f;0;A;c;6;o;1;d;1;z;3;0t;3;0l;3;0v;0;0g;1;0o;20;0a;1;0f;0;1t;3;1l;3;1v;0;1g;1;1o;40;1a;1;1m;0;1f;0
-
Mini cyan
0;P;c;5;h;0;f;0;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1t;0;1l;0;1v;0;1o;0;1a;0.351;1m;0;1f;0
-
Basic COPS
0;P;o;0.434;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
Point normal
0;P;o;1;d;1;0b;0;1b;0
-
ScreaM
0;s;1;P;c;5;o;0.6;d;1;f;0;0t;0;0l;0;0v;0;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Crosshair à test
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;d;1;0t;6;0l;1;0v;0;0g;1;0a;1;0f;0;1v;0;1g;1;1o;3;1a;1;1m;0;1f;0
-
Profil importé 1
0;P;c;5;o;1;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0f;0;1b;0
-
Tenz
0;s;1;P;c;8;u;007F00FF;h;0;b;1;f;0;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
Réticule importé 06-14-2026 15:32:35
0;P;c;1;o;1;f;0;0t;1;0l;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
Réticule importé 06-24-2026 20:36:53
0;s;1;P;c;5;h;0;m;1;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;o;1
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Bật |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.7 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.175 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 4000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 2x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 2x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Bật |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Bật |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 2 | E |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | Q |
| Tương tác | T |
| Nhảy | Phím cách |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |