Tâm Ngắm
-
cs import
0;s;1;P;c;6;u;FF00FFFF;h;0;b;1;m;1;0l;7;0v;7;0o;8;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.9;o;1
-
black cross
0;P;o;1;f;0;0t;1;0l;1;0v;1;0o;2;0a;1;0f;0;1t;1;1l;1;1v;1;1o;3;1a;0;1m;0;1f;0
-
rlly smal red
0;s;1;P;c;4;u;000080FF;h;0;0t;1;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0.457;o;1
-
MAIN CROSS
0;c;1;s;1;P;c;4;u;7B3F00FF;h;0;m;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;0.87;0m;1;0s;0.02;0e;0;1b;0;S;s;0.77
-
Purple large
0;P;c;7;u;FF00FFFF;h;0;d;1;0l;12;0v;0;0g;1;0o;5;0a;1;0f;0;1t;6;1v;0;1g;1;1o;5;1a;1;1f;0;1s;0.3
-
white small cross
0;s;1;P;c;4;u;000000FF;o;0.1;s;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0.51;o;1
-
badem cross
0;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;f;0;0l;5;0v;3;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;1.001
-
Do
0;s;1;P;o;0.591;d;1;a;0.619;m;1;0t;1;0l;1;0v;1;0o;0;0a;0;0f;0;1b;0
-
blue cross
0;p;0;c;1;s;1;P;c;4;u;000080FF;h;0;d;1;z;1;a;0;m;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;8;u;000000FF;b;1;0l;1;0v;1;0g;1;0o;1;0f;0;1b;0;S;c;0;t;000000FF;o;0
-
blue +
0;s;1;P;c;5;u;000080FF;h;0;f;0;m;1;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
dot
0;s;1;P;c;8;u;000080FF;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;t;000000FF;s;0.701;o;1
-
sh
0;P;c;4;o;0.43;0t;1;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Invis
0;P;c;8;u;008000FF;h;0;b;1;0b;0;1b;0
-
Dot blue
0;s;1;P;c;4;o;1;d;1;z;1;0t;1;0l;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.811;o;1
-
Large
0;P;c;7;o;1;b;1;0l;20;0v;20;0o;6;0a;1;0f;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Bật |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.12 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.23 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 0.914 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1080x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 4x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 16x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Bật |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Bật |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Tím (Mù màu xanh dương) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cách |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |