Tâm Ngắm
-
Cham tihon
0;s;1;P;c;5;o;1;d;1;f;0;0t;0;0l;4;0v;1;0g;1;0o;20;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0.4;o;1
-
DouXanh
0;c;1;P;c;5;h;0;d;1;z;1;m;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0s;0.517;0e;0.2;1t;0;1l;0;1v;0;1o;0;1a;0.298;1s;0.545;1e;0.2
-
TenZ
0;s;1;P;c;5;h;0;d;1;f;0;m;1;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;o;1
-
NAGU
0;P;c;5;u;00FF00FF;h;0;f;0;m;1;0l;2;0v;2;0o;2;0a;1;0f;0;1t;4;1l;1;1v;1;1o;2;1a;1;1m;0;1e;0.1
-
Fun
0;P;c;8;u;04F1EEFF;o;0;d;1;b;1;z;4;0t;4;0l;2;0o;1;0m;1;0f;0;0s;0.1;1b;0
-
Shanks
0;p;0;c;1;s;1;P;c;5;u;00DD00FF;h;0;f;0;m;1;0l;4;0v;4;0o;1;0a;1;0f;0;1l;3;1v;3;1o;1;1a;0.616;1m;0;1f;0;A;c;4;o;0.515;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;o;1
-
kang
0;s;1;P;c;7;h;0;0t;1;0l;7;0v;0;0g;1;0o;2;0a;1;0f;0;1t;1;1l;0;1v;4;1g;1;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0
-
Imported Crosshair 05-04-2025 21:19:04
0;p;0;s;1;P;u;000000FF;o;1;s;0;0t;3;0l;1;0v;0;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1t;1;1l;4;1g;1;1o;0;1a;1;1m;0;1f;0;A;c;0;o;1;0t;4;0l;1;0o;0;0a;1;0f;0;1t;0;1o;0;1a;0.138;1m;0;1f;0;S;s;0.6;o;1
-
Imported Profile 1
0;P;c;5;h;0;d;1;z;1;f;0;m;1;0t;1;0l;2;0v;1;0g;1;0o;1;0a;1;0e;0.196;1b;0
-
Imported Crosshair 12-02-2025 14:01:26
0;p;0;s;1;P;c;8;u;2BFAAAFF;d;1;b;1;z;3;f;0;0t;5;0l;0;0v;1;0g;1;0o;0;0a;1;0m;1;0f;0;0s;0.035;1b;0;A;c;8;u;2BFAAAFF;d;1;b;1;z;3;a;0.484;0b;0;1b;0;S;b;1;c;8;t;2BFAAAFF
-
Imported Crosshair 12-29-2025 23:27:36
0;s;1;P;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0.85;o;1
-
+
0;p;0;c;1;s;1;P;c;1;u;FFFFCCFF;h;0;d;1;z;1;f;0;m;1;0b;0;1b;0;A;c;7;o;0;d;1;z;3;m;1;0b;0;1b;0;S;d;0
-
Demon1
0;p;0;c;1;s;1;P;c;5;u;9900FFFF;o;0.75;d;1;f;0;m;1;0b;0;1b;0;A;c;7;o;0;d;1;z;3;m;1;0b;0;1b;0;S;d;0
-
Imported Crosshair 01-15-2026 22:49:59
0;s;1;P;c;5;o;1;d;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0m;1;0f;0;0s;0.05;1b;0;S;c;0
-
Sao
0;s;1;P;u;000000FF;h;0;d;1;z;3;f;0;0t;1;0l;10;0v;19;0g;1;0o;1;0a;0.119;0f;0;1t;1;1l;5;1v;10;1g;1;1o;0;1a;0.317;1m;0;1f;0;S;c;0;s;0.286
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 1200 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.35 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 0.9 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Trung bình |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Trung bình |
| Chất lượng chi tiết | Trung bình |
| Chất lượng giao diện người dùng | Trung bình |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Bật |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Đỏ (Mặc định) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cách |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |