By using our site you agree to our use of cookies to give you the best experience on our website.
Chia sẻ
https://settings.gg/imnotj1nX/valorant
6 giờ trước
BẢN ĐỒ THU NHỎ | Xoay bản đồ theo người chơi | Cố định |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Luôn Giữ Nguyên |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.026 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.808 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
CHUỘT | DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.18 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1.003 |
| Polling Rate | 4000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1.003 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
VIDEO - CÀI ĐẶT CHUNG | Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 3840x2160 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
VIDEO - CHẤT LƯỢNG ĐỒ HỌA | Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 2x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
TRỢ NĂNG | Màu đánh dấu đối thủ | Tím (Mù màu xanh dương) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Q |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 3 | Tab |
| Chiêu cuối | Chuột giữa |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | E |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Cuộn lên |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | V |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | Tab |
| Chiêu cuối | Chuột giữa |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | E |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Cuộn lên |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | V |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | Tab |
| Chiêu cuối | Chuột giữa |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | E |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Cuộn lên |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | V |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Q |
| Kỹ năng 2 | Tab |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ 2 |
| Chiêu cuối | Chuột giữa |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | E |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Cuộn lên |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | V |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Q |
| Kỹ năng 2 | Tab |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ 2 |
| Chiêu cuối | Chuột giữa |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | E |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Cuộn lên |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | V |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Tab |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 3 | Q |
| Chiêu cuối | Chuột giữa |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | E |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Cuộn lên |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | V |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Q |
| Kỹ năng 2 | Tab |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ 2 |
| Chiêu cuối | Chuột giữa |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | E |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Cuộn lên |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | V |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Q |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 3 | Tab |
| Chiêu cuối | Chuột giữa |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | E |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Cuộn lên |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | V |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Tab |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 3 | Q |
| Chiêu cuối | Chuột giữa |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | E |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Cuộn lên |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | V |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Q |
| Kỹ năng 2 | Tab |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ 2 |
| Chiêu cuối | Chuột giữa |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | E |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Cuộn lên |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | V |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |
| Kỹ năng 1 | Q |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 3 | Tab |
| Chiêu cuối | Chuột giữa |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | E |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Cuộn lên |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | V |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |