Tâm Ngắm
-
Cài Đặt Tâm Ngắm Đã Nhập 5
0;p;0;s;1;P;c;5;h;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;5;o;0.84;d;1;z;1;0b;0;1b;0;S;c;5;s;0.48;o;1
-
MagnusWIbu
0;s;1;P;c;8;h;0;d;1;b;1;z;1;f;0;s;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;0e;1.146;1b;0;S;c;0;s;0.739;o;0.889
-
Cài Đặt Tâm Ngắm Đã Nhập 2
0;s;1;P;c;5;o;1;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5
-
Cài Đặt Tâm Ngắm Đã Nhập 3
0;s;1;P;o;1;f;0;0t;1;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5;s;0.591;o;0.771
-
Imported Profile 2
0;s;1;P;c;8;u;FFB8DBFF;h;0;d;1;b;1;z;3;0t;10;0l;0;0v;3;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;1t;9;1v;0;1g;1;1o;3;1a;1;1m;0;1f;0
-
Imported Profile 3
0;P;c;1;f;0;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Cài Đặt Tâm Ngắm Đã Nhập 1
0;P;c;5;h;0;f;0;0t;1;0l;4;0o;1;0a;1;0f;0;1t;3;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0
-
Imported Profile 5
0;p;0;s;1;P;c;5;u;045DD8FF;o;1;f;0;m;1;0t;1;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;u;003D32FF;h;0;o;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;s;0.591;o;1
-
Imported Profile 7
0;P;c;1;o;1;f;0;s;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1t;3;1l;0;1v;0;1a;0.276
-
dung doi nua dcm khanh
0;s;1;P;c;8;h;0;d;1;b;1;z;1;f;0;s;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.591;o;0.771
-
Imported Profile 4
0;s;1;P;c;8;o;1;d;1;b;1;z;1;a;0.575;f;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5;s;0.591;o;0.771
-
d4v4i dot
0;s;1;P;u;FF55FFFF;o;1;d;1;f;0;0b;0;1b;0;S;s;0.415;o;1
-
Cài Đặt Tâm Ngắm Đã Nhập 6
0;p;0;s;1;P;c;8;h;0;b;1;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;2;0a;1;0f;0;0s;1.001;0e;1.001;1b;0;A;c;0;t;6;o;1;d;1;z;6;a;0.93;m;1;0l;20;0v;20;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5;s;0.592;o;0.771
-
Cài Đặt Tâm Ngắm Đã Nhập 4
0;p;0;s;1;P;c;5;u;045DD8FF;h;0;f;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;5;u;003D32FF;o;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;6;o;1
-
Imported Profile 1
0;p;0;s;1;P;c;2;h;0;d;1;z;1;a;0.575;f;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;0s;1.001;0e;1.001;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;5;s;0.591;o;0.771
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.15 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1.001 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1.001 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1680x1050 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Trung bình |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Trung bình |
| Chất lượng chi tiết | Trung bình |
| Chất lượng giao diện người dùng | Trung bình |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 2x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 2x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Bật |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Tím (Mù màu xanh dương) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | CChuột phụ |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | XChuột phụ 2 |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cách |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |