By using our site you agree to our use of cookies to give you the best experience on our website.
Chia sẻ
https://settings.gg/L41ne/valorant
91 ngày trước
Tâm Ngắm
-
Crosshair Profile
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;8;o;0.2
-
TheNyles
0;s;1;P;o;1;d;1;m;1;0b;0;1b;0;S;o;0
-
Imported Crosshair 02-07-2026 12:23:26
0;P;c;8;u;000000FF;t;6;o;1;d;1;b;1;z;6;0t;10;0l;20;0v;20;0o;10;0a;1;0e;3;1t;10;1l;10;1v;10;1o;40;1a;1;1s;3;1e;3
BẢN ĐỒ THU NHỎ | Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Bật |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
CHUỘT | DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.568 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
VIDEO - CÀI ĐẶT CHUNG | Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1440x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
VIDEO - CHẤT LƯỢNG ĐỒ HỌA | Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Bật |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
TRỢ NĂNG | Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | MC |
| Kỹ năng 2 | OZ |
| Kỹ năng 3 | NF |
| Chiêu cuối | KX |
| Tương tác | ECuộn lên |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Shift tráiPhím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Z |
| Kỹ năng 3 | F |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Shift tráiPhím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | MC |
| Kỹ năng 2 | OZ |
| Kỹ năng 3 | NF |
| Chiêu cuối | KX |
| Tương tác | ECuộn lên |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Shift tráiPhím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | MC |
| Kỹ năng 2 | OF |
| Kỹ năng 3 | NZ |
| Chiêu cuối | KX |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Shift tráiPhím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | MF |
| Kỹ năng 2 | OC |
| Kỹ năng 3 | NZ |
| Chiêu cuối | KX |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Shift tráiPhím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | MC |
| Kỹ năng 2 | OF |
| Kỹ năng 3 | NZ |
| Chiêu cuối | KX |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Shift tráiPhím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | MF |
| Kỹ năng 2 | OC |
| Kỹ năng 3 | NZ |
| Chiêu cuối | KX |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Shift tráiPhím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | MZ |
| Kỹ năng 2 | OF |
| Kỹ năng 3 | NC |
| Chiêu cuối | KX |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Shift tráiPhím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | MZ |
| Kỹ năng 2 | OC |
| Kỹ năng 3 | NF |
| Chiêu cuối | KX |
| Tương tác | ECuộn lên |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Shift tráiPhím cách |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cách |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | & |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | É |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | " |
| Trang bị Spike | Chuột phụ 2 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | |