Valorant

34 ngày trước

Tâm Ngắm

  • 导入档案 6

    0;p;0;s;1;P;u;045DD8FF;o;1;f;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;u;003D32FF;o;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;o;1

  • 导入档案 1

    0;p;0;s;1;P;c;2;u;045DD8FF;o;1;d;1;z;1;f;0;0t;1;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;u;003D32FF;o;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;o;1

  • 导入档案 5

    0;p;0;s;1;P;c;2;u;000000FF;o;1;d;1;z;1;f;0;m;1;0b;0;1b;0;A;c;0;u;003D32FF;o;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.9;o;1

  • 准星方案1

    0;P;c;3;h;0;f;0;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;0s;0;1b;0

  • 导入档案 1副本

    0;p;0;s;1;P;c;2;u;045DD8FF;o;1;d;1;z;1;f;0;0b;0;1b;0;A;c;0;u;003D32FF;o;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;o;1

  • 导入档案 2

    0;p;0;s;1;P;c;2;u;045DD8FF;o;1;d;1;z;1;f;0;0b;0;1b;0;A;c;0;u;003D32FF;o;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;o;1

  • 导入档案 2副本

    0;p;0;s;1;P;u;045DD8FF;o;1;d;1;z;1;f;0;0b;0;1b;0;A;c;2;u;003D32FF;o;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;o;1

  • 准星方案2

    0

  • 导入档案 3

    0;p;0;s;1;P;u;045DD8FF;h;0;f;0;0t;1;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;u;003D32FF;o;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;o;1

  • 导入档案 4

    0;s;1;P;u;000000FF;h;0;d;1;0t;3;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1t;0;1l;0;1v;0;1o;0;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;0;o;1

BẢN ĐỒ THU NHỎ
Xoay bản đồ theo người chơi Xoay vòng
Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại Tùy Theo Phe
Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ Bật
Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ 1.127
Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ 0.9
Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ Bật
Hiển thị tên khu vực trên bản đồ Luôn luôn
Mouse:Finalmouse UltralightX S(Motionsync disable) Keyboard:ROG Azoth X with Geonworks Raptor MX Extreme Gaming Switch Mousepad:Artisan Ninja FX Zero Soft 數字震動:60%
CHUỘT
DPI 800
Độ nhạy: Ngắm 0.252
Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm 0.914
Polling Rate 4000 Hz
Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS 0.914
Đảo Ngược Chiều Di Chuột Tắt
Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô Bật
VIDEO - CÀI ĐẶT CHUNG
Chế độ hiển thị Chế độ toàn màn hình
Độ phân giải 1440x1080
Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex Tắt
VIDEO - CHẤT LƯỢNG ĐỒ HỌA
Kết xuất đa luồng Bật
Chất lượng hiển thị vật thể Trung bình
Chất lượng kết cấu ảnh Trung bình
Chất lượng chi tiết Trung bình
Chất lượng giao diện người dùng Thấp
Làm mờ nét Tắt
VSync Tắt
Khử răng cưa Không chọn
Bộ lọc bất đẳng hướng AF 4x
Cải thiện độ rõ hình ảnh Bật
[BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm Bật
Chói sáng Tắt
Biến dạng ảnh Tắt
Hiển thị rọi bóng Tắt
TRỢ NĂNG
Màu đánh dấu đối thủ Vàng (Mù màu sắc đỏ)

ĐIỀU KHIỂN

Kỹ năng 1 Z
Kỹ năng 2 X
Kỹ năng 3 C
Chiêu cuối V
Tương tác E
Nhảy Phím cách
Ngồi Shift trái
Thay đạn R
Trang bị Vũ khí Chính 1
Trang bị Vũ Khí Phụ 2
Trang bị Vũ Khí Cận Chiến 3
Trang bị Spike 4
Bỏ Vũ Khí G
Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất