Valorant

110 ngày trước

Tâm Ngắm

  • Imported Profile 1

    0;P;c;7;h;0;d;1;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;0s;1.001;0e;1.001;1b;0

  • Default Profile

    0

  • Crosshair Profile

    0;s;1;P;t;4;o;0.231;d;1;z;4;m;1;0t;3;0l;13;0o;5;0a;0.276;0s;1.73;0e;1.265;1t;4;1l;10;1o;35;1a;1;1s;3;1e;3;S;s;4;o;1

  • Crosshair Profile

    0;c;1;s;1;P;c;2;0t;10;0a;0.196;0s;0.561;0e;1.863;1t;7;1l;10;1o;14;1a;1;1m;0;1e;2.275

  • Crosshair Profile

    0;c;1;s;1;P;t;5;o;1;d;1;a;0.098;0b;0;1t;10;1l;10;1o;40;1a;1;1m;0;1f;0

  • Imported Crosshair 07-08-2023 23:25:53

    0;P;c;6;t;6;o;0.3;f;0;0t;1;0l;5;0o;5;0a;1;0f;0;1t;10;1l;4;1o;5;1a;0.5;1m;0;1f;0

  • Crosshair Profile

    0;c;1;s;1;P;c;8;u;000080FF;t;6;o;0;d;1;b;1;m;1;0t;0;0l;11;0o;19;0a;1;0f;0;0s;3;0e;1.81;1b;0

  • Imported Crosshair 03-22-2025 23:02:15

    0;P;h;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0

  • tenz

    0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0

  • İçe Aktarılmış Nişangâh 11-23-2025 17:30:35

    0;c;1;s;1;P;c;8;u;008000FF;t;3;o;1;b;1;0t;4;0l;0;0v;18;0g;1;0o;10;0a;1;0f;0;1t;10;1l;0;1v;4;1g;1;1o;7;1a;1;1m;0;1f;0

  • İçe Aktarılmış Nişangâh 12-27-2025 19:02:39

    0;P;o;0.501;d;1;f;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0

  • İçe Aktarılmış Profil 2

    0;c;1;s;1;P;c;8;u;000000FF;t;3;o;0.055;d;1;b;1;z;5;a;0.45;f;0;m;1;0t;3;0l;2;0v;2;0o;2;0a;0.3;0f;0;1t;1;1l;6;1v;6;1o;0;1a;1;1m;0;1f;0;S;d;0

  • İçe Aktarılmış Nişangâh 01-09-2026 21:17:14

    0;c;1;s;1;P;u;FFFFCCFF;h;0;f;0;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;t;000000FF;s;0.543;o;1

BẢN ĐỒ THU NHỎ
Xoay bản đồ theo người chơi Xoay vòng
Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại Tùy Theo Phe
Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ Tắt
Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ 1.2
Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ 1
Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ Bật
Hiển thị tên khu vực trên bản đồ Luôn luôn
CHUỘT
DPI 800
Độ nhạy: Ngắm 0.314
Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm 1.001
Polling Rate 1000 Hz
Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS 1.001
Đảo Ngược Chiều Di Chuột Tắt
Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô Bật
VIDEO - CÀI ĐẶT CHUNG
Chế độ hiển thị Chế độ toàn màn hình
Độ phân giải 1920x1080
Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex Bật
VIDEO - CHẤT LƯỢNG ĐỒ HỌA
Kết xuất đa luồng Bật
Chất lượng hiển thị vật thể Trung bình
Chất lượng kết cấu ảnh Trung bình
Chất lượng chi tiết Trung bình
Chất lượng giao diện người dùng Trung bình
Làm mờ nét Tắt
VSync Tắt
Khử răng cưa Không chọn
Bộ lọc bất đẳng hướng AF 4x
Cải thiện độ rõ hình ảnh Bật
[BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm Tắt
Chói sáng Tắt
Biến dạng ảnh Bật
Hiển thị rọi bóng Tắt
TRỢ NĂNG
Màu đánh dấu đối thủ Vàng (Mù màu xanh lá)

ĐIỀU KHIỂN

Kỹ năng 1 C
Kỹ năng 2 Q
Kỹ năng 3 E
Chiêu cuối X
Tương tác F
Nhảy Phím cách
Ngồi Ctrl trái
Thay đạn R
Trang bị Vũ khí Chính 1
Trang bị Vũ Khí Phụ 2
Trang bị Vũ Khí Cận Chiến 3
Trang bị Spike 4
Bỏ Vũ Khí G
Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất