Tâm Ngắm
-
Kaajak
0;s;1;P;o;1;d;1;f;0;0b;0;1b;0;S;t;000000FF;s;0.603;o;1
-
Zaimportowano celownik dnia 11-07-2024 18:44:32
0;s;1;P;h;0;0t;1;0l;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5;s;0.322;o;1
-
Zaimportowano celownik dnia 11-07-2024 21:20:51
0;P;c;8;u;A9D7FEFF;h;0;b;1;f;0;0t;3;0l;2;0o;2;0a;1;0f;0;1t;1;1l;5;1o;0;1a;1;1m;0;1e;0.1
-
heart to
0;c;1;s;1;P;c;8;u;FF69B4FF;h;0;d;1;b;1;z;3;f;0;0t;4;0l;1;0o;2;0a;1;0f;0;1t;3;1l;1;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;0;t;FF0000FF;o;1
-
recoil xD
0;P;c;7;h;0;d;1;z;5;0l;12;0a;1;0e;0;1t;8;1l;1;1o;1;1a;1;1m;0;1e;2.009
-
small white
0;P;o;0;0t;1;0l;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Kovaaak
0;P;c;8;u;000000FF;h;0;d;1;b;1;z;1;0t;1;0l;3;0v;3;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Crosshair 06-04-2025 14:19:19
0;s;1;P;o;1;d;1;z;1;0t;1;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;1.08;o;1
-
Imported Profile 1
0;P;u;030D1FFF;h;0;0l;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Profile 2
0;s;1;P;c;5;h;0;m;1;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Crosshair 07-06-2025 19:06:09
0;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;d;1;b;1;z;1;0b;0;1b;0;S;c;0
-
Imported Profile 3
0;s;1;P;c;5;u;2AFF00FF;o;0;f;0;0l;2;0v;2;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Crosshair 07-22-2025 15:25:15
0;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;0v;5;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Viscose
0;c;1;s;1;P;c;7;u;000000FF;t;2;o;0.35;d;1;0t;6;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1t;6;1l;1;1o;0;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;6;s;0.97;o;1
-
Kaajak?
0;c;1;s;1;P;u;000000FF;t;3;o;1;d;1;z;1;f;0;0b;0;1b;0;S;t;000000FF;s;0.5;o;1
| Xoay bản đồ theo người chơi | Cố định |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.88 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.12 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 4000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 2560x1440 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 2x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 2x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl tráiChuột phụ 2 |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |