14 giờ trước
Config
Tâm ngắm
CSGO-7htOa-KYOUx-tALRa-8qT7e-ahEVF
Viewmodel
viewmodel_fov 68;viewmodel_offset_x 2.5;viewmodel_offset_z -1.5
HUD
hud_scaling 0.85;cl_hud_color 1;cl_showloadout true;safezonex 1;safezoney 0.896923
Rađa
cl_hud_radar_scale 1.3;cl_radar_scale 0.300817;cl_radar_always_centered true;cl_radar_rotate true;cl_radar_icon_scale_min 0.6
Tùy chọn khởi động
BENQ XL2566K 360hz
1280x960 Stretched
[ COLOR ]
Black eQualizer : 01
Color Vibrance : 20
Low Blue Light : 0
Gamma : 4
Color Temp: Bluish
Digital Vibrance: 71
[ PICTURE ]
DyAc+ : Premium
Brightness : 55
Contrast : 60
Sharpness : 8
AMA : HIGH
crosshairs:
CSGO-oWYek-Wiba9-wUUcG-bb2GR-yvAkE
CSGO-ze2nv-FfNKT-GYZoq-d3uA2-SzwPB
CSGO-zr96Z-8d5HN-SD7zx-K9eWr-ruWPA
[ SETUP]
My Computer set:
╠►Monitor - BENQ XL2566K 360hz
╠►Keyboard - Logitech G PRO X TKL Rapid
╠►Mouse - Logitech Superlight 2
╠►Headphones 1 - Logitech G PRO
╠►Power Supply - Be quiet! Dark Power Pro 12 1200W
╠►Motherboard - Asus ROG STRIX Z790-F GAMING WIFI
╠►Processor - Intel Core i9-13900K, 3 GHz, 36 MB
╠►Graphics Card - Gigabyte GeForce RTX 4090 Gaming OC 24 GB
╠►RAM - G.Skill Trident Z5, DDR5, 32 GB, 6000MHz
╠► SSD M2 - SSD Samsung 980 PRO 2TB M.2
╠►AIO - Be quiet! Silent Loop 2 360mm
| DPI | 800 |
| Độ nhạy chuột | 1.15 |
| Hệ số nhân cho độ nhạy ngắm bắn | 0.847399 |
| Polling rate | 1000 Hz |
| m_yaw | 0.022 |
| Độ sáng | 81% |
| Scaling mode | Stretched |
| Tỷ lệ khung hình | 4:3 |
| Độ phân giải | 1280x960 |
| Chế độ hiển thị | Toàn màn hình |
| Tần số quét | 360 Hz |
| Tăng độ tương phản người chơi | Tắt |
| Đồng bộ theo chiều dọc | Tắt |
| Chế độ khử răng cưa đa mẫu | 4x MSAA |
| Chất lượng toàn bộ bóng đổ | Cao |
| Chất lượng bề mặt/khối hình | Rất cao |
| Chế độ lọc bề mặt | Bất đẳng hướng (Anisotropic) 4X |
| Chi tiết đổ bóng | Cao |
| Chi tiết hạt | Cao |
| Hấp sáng môi trường | Trung bình |
| Dải tương phản rộng | Hiệu suất |
| FidelityFX Super Resolution | Tắt (Chất lượng cao nhất) |
| Độ trễ thấp (NVIDIA Reflex) | Bật |
| Bật-tắt hiển thị trang bị | i |
| Bước tới | w |
| Bước lùi | s |
| Bước trái | a |
| Bước phải | d |
| Đi bộ | shift |
| Ngồi xuống | ctrl |
| Nhảy | spacemwheelupmwheeldown |
| Sử dụng | e |
| Bắn/Ném | mouse1 |
| Chức năng khác (vũ khí) | mouse2 |
| Nạp đạn | r |
| Bảng chọn vũ khí | |
| Chọn vũ khí trước đó | |
| Chọn vũ khí kế tiếp | |
| Vũ khí vừa mới dùng | q |
| Thả vũ khí | g |
| Ngắm nghía trang bị | f |
| Đổi tay trái/phải của góc nhìn | h |
| Bảng mua | b |
| Tự động mua | f3 |
| Mua lại | f4 |
| Vũ khí chính | 1 |
| Vũ khí phụ | 2 |
| Vũ khí cận chiến | 3 |
| Đổi lựu đạn | 4 |
| Chất nổ & Bẫy | 5 |
| Lựu đạn nổ | 6 |
| Lựu đạn choáng | x |
| Lựu đạn khói | 8 |
| Lựu đạn mồi | 9 |
| Bom xăng / Lựu đạn cháy | 0 |
| Zeus x27 | |
| Medi-Shot | |
| Đạo cụ | |
| Bảng Graffiti | t |
| Bảng điểm | tab |
| Hiện trang bị đội | |
| Đổi mức phóng radar | |
| Biểu quyết | |
| Chọn đội | m |
| Bật tắt bảng điều khiển | ` |
| Báo hiệu người chơi | |
| Tin radio | z |
| Điện đàm - Ra lệnh | |
| Điện đàm - Thông thường | |
| Điện đàm - Báo cáo tình hình | |
| Tin nhắn cho đội | u |
| Tin nhắn trò chuyện | y |
| Dùng micro | v |
| Tạm thời tắt nhận tin trò chuyện | |
| Vòng tán gẫu 1 | c |
| Vòng tán gẫu 2 | |
| Vòng tán gẫu 3 |