Tâm Ngắm
-
are
0;c;1;s;1;P;c;5;u;0000FFFF;h;0;f;0;m;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;0s;1.001;0e;1.269;1b;0;S;c;4;s;2;o;0.3
-
feet
0;c;1;s;1;P;c;5;u;DCCEFDFF;o;1;d;1;z;3;f;0;m;1;0b;0;1b;0;S;c;4;s;2;o;0.3
-
my
0;c;1;s;1;P;u;DDCEFDFF;o;1;d;1;f;0;s;0;m;1;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0s;0.018;0e;1.09;1b;0;S;c;4;t;DDCEFDFF;s;2;o;0.3
-
love
0;c;1;s;1;P;c;7;u;DDCEFDFF;o;1;f;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;0e;1.15;1b;0;S;c;1;d;0
-
Imported Profile 1
0;s;1;P;h;0;d;1;z;1;f;0;0t;1;0l;3;0o;0;0a;1;0e;0.243;1b;0;S;s;1.068;o;1
-
Imported Profile 2
0;p;0;s;1;P;c;1;o;0.509;f;0;0l;3;0v;2;0g;1;0o;2;0a;1;0f;0;1l;5;1v;4;1g;1;1o;1;1a;0.389;1m;0;1f;0;A;c;0;o;1;d;1;0l;1;0o;1;0a;1;0f;0;1t;0;1l;0;1o;0;1a;0;S;c;4;s;0.65;o;1
-
Imported Crosshair 06-15-2025 21:29:31
0;s;1;P;c;7;u;19004BFF;o;0.216;f;0;s;0;m;1;0t;6;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1t;6;1l;1;1v;1;1o;0;1a;1;1m;0;1f;0;S;t;00FF69FF;s;0.6;o;1
-
Imported Crosshair 06-27-2025 21:27:44
0;c;1;s;1;P;c;5;u;19004BFF;h;0;d;1;z;3;f;0;m;1;0b;0;1b;0;S;c;1;d;0
-
Imported Crosshair 06-29-2025 14:58:55
0;P;h;0;0l;5;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Profile 3
0;s;1;P;h;0;d;1;z;1;f;0;0t;1;0l;3;0o;0;0a;1;0e;0.243;1b;0;S;s;1.068;o;1
-
Crosshair Profile
0
-
Imported Crosshair 08-25-2025 23:22:35
0;s;1;P;o;0.501;d;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;d;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Bật |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.824 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.243 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 2x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu sắc đỏ) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | E |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Shift trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |