By using our site you agree to our use of cookies to give you the best experience on our website.
Chia sẻ
https://settings.gg/x140f3ng/valorant
14 giờ trước
Tâm Ngắm
-
匯入樣式 2
0;p;0;s;1;P;o;1;f;0;0t;1;0l;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;o;1;0t;1;0l;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;o;1
-
Imported Profile 1
0;s;1;P;u;000000FF;o;1;f;0;m;1;0b;0;1t;1;1l;3;1v;3;1o;1;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;1;s;1.1
-
匯入樣式 1
0;p;0;s;1;P;o;1;d;1;f;0;0b;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;1;s;1.1;o;1
BẢN ĐỒ THU NHỎ | Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 0.8 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
CHUỘT | DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.14 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
VIDEO - CÀI ĐẶT CHUNG | Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1600x900 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
VIDEO - CHẤT LƯỢNG ĐỒ HỌA | Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
TRỢ NĂNG | Màu đánh dấu đối thủ | Tím (Mù màu xanh dương) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | None |
| Kỹ năng 2 | None |
| Kỹ năng 3 | None |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | C |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | C |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | X |
| Kỹ năng 2 | C |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | X |
| Kỹ năng 2 | C |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | X |
| Kỹ năng 2 | C |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | C |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | X |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | C |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | X |
| Kỹ năng 2 | C |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | C |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | X |
| Kỹ năng 2 | C |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | X |
| Kỹ năng 2 | C |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 2 | C |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Chuột phụ |
| Kỹ năng 3 | X |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 5 |
| Bỏ Vũ Khí | Chuột giữa |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |