23 giờ trước
Config
Tâm ngắm
CSGO-KdvnC-k5Q4e-YE6tb-9OHwB-pqAQL
Viewmodel
viewmodel_fov 68;viewmodel_offset_x 2.5;viewmodel_offset_y 2;viewmodel_offset_z -2
HUD
cl_hud_color 11;cl_showloadout true;safezonex 1;safezoney 1
Rađa
cl_hud_radar_scale 1.3;cl_radar_scale 0.4;cl_radar_icon_scale_min 0.4
Tùy chọn khởi động
-nojoy -threads 8 -nod3d9ex +mat_disable_fancy_blending 1
➤Counter-Strike Settings:
(CS2) Resolution:1024x768 (4:3)
(CSGO) Resolution:1352x852 (16:10)
(CS2) Brightness: 100% (r_fullscreen_gamma 2)
(CSGO) Brightness: 80% (mat_monitor gamma 2.6)
Sensitivity: 1
Scope/Zoom Sensitivity: 0.75
DPI (dot per inch): 1200 DPI 1000 Hz
eDPI (effective dots per inch): 1200 eDPI
➤Devices:
Headphone & Microphone:NPLAY Contact R Headset Lite
Mouse:Attack Shark X3
Keyboard:Ajazz AK35I V3
Monitor:LG 24MR400 109 Hz Generic FHD (1920x1080)
➤System Settings:
Windows 11 Home x64 (Custom)
CPU(Central Processing Unit):AMD Ryzen 7 5700G 3.81 GHz (OС) 4.01 GHz
GPU(Graphics Processing Unit):Radeon Graphics
RAM(Random Access Memory):DDR3 3200 MHz 8GB of RAM (X.M.P)
SSD(Solid State Drive):512 GB NVMe
| DPI | 1200 |
| Độ nhạy chuột | 1 |
| Hệ số nhân cho độ nhạy ngắm bắn | 0.75 |
| Polling rate | 1000 Hz |
| m_yaw | 0.022 |
| Độ sáng | 100% |
| Scaling mode | Stretched |
| Tỷ lệ khung hình | 4:3 |
| Độ phân giải | 1024x768 |
| Chế độ hiển thị | Toàn màn hình |
| Tần số quét | 100 Hz |
| Tăng độ tương phản người chơi | Tắt |
| Đồng bộ theo chiều dọc | Tắt |
| Chế độ khử răng cưa đa mẫu | Không |
| Chất lượng toàn bộ bóng đổ | Thấp |
| Chất lượng bề mặt/khối hình | Thấp |
| Chế độ lọc bề mặt | Tam tuyến |
| Chi tiết đổ bóng | Thấp |
| Chi tiết hạt | Thấp |
| Hấp sáng môi trường | Tắt |
| Dải tương phản rộng | Hiệu suất |
| FidelityFX Super Resolution | Tắt (Chất lượng cao nhất) |
| Độ trễ thấp (NVIDIA Reflex) | Bật |
| Bật-tắt hiển thị trang bị | |
| Bước tới | w |
| Bước lùi | s |
| Bước trái | a |
| Bước phải | d |
| Đi bộ | ctrl |
| Ngồi xuống | shift |
| Nhảy | spacemwheelupmwheeldown |
| Sử dụng | x |
| Bắn/Ném | mouse1 |
| Chức năng khác (vũ khí) | mouse2 |
| Nạp đạn | r |
| Bảng chọn vũ khí | |
| Chọn vũ khí trước đó | |
| Chọn vũ khí kế tiếp | |
| Vũ khí vừa mới dùng | |
| Thả vũ khí | q |
| Ngắm nghía trang bị | z |
| Đổi tay trái/phải của góc nhìn | alt |
| Bảng mua | e |
| Tự động mua | f9 |
| Mua lại | f8 |
| Vũ khí chính | 1 |
| Vũ khí phụ | 2 |
| Vũ khí cận chiến | 3 |
| Đổi lựu đạn | 4 |
| Chất nổ & Bẫy | 5 |
| Lựu đạn nổ | |
| Lựu đạn choáng | |
| Lựu đạn khói | |
| Lựu đạn mồi | |
| Bom xăng / Lựu đạn cháy | |
| Zeus x27 | |
| Medi-Shot | 6 |
| Đạo cụ | |
| Bảng Graffiti | b |
| Bảng điểm | tab |
| Hiện trang bị đội | |
| Đổi mức phóng radar | |
| Biểu quyết | |
| Chọn đội | m |
| Bật tắt bảng điều khiển | ` |
| Báo hiệu người chơi | v |
| Tin radio | mouse5 |
| Điện đàm - Ra lệnh | |
| Điện đàm - Thông thường | |
| Điện đàm - Báo cáo tình hình | |
| Tin nhắn cho đội | y |
| Tin nhắn trò chuyện | t |
| Dùng micro | c |
| Tạm thời tắt nhận tin trò chuyện | |
| Vòng tán gẫu 1 | |
| Vòng tán gẫu 2 | |
| Vòng tán gẫu 3 |