295 ngày trước
Tâm Ngắm
-
CS 16:9
0;s;1;P;c;5;h;0;0l;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;1
-
tipo counter pero alargada a lo ancho
0;P;h;0;f;0;0l;5;0v;3;0g;1;0a;1;0f;0;0s;0;0e;0;1b;0
-
diamantito
0;P;h;0;f;0;0t;1;0l;4;0o;1;0a;1;0f;0;1t;3;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0
-
dot
0;P;o;0.654;d;1;0t;4;0l;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
dot 2
0;s;1;P;o;1;d;1;z;3;0t;1;0l;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.909;o;1
-
tá wapa
0;P;c;5;h;0;0t;1;0l;3;0o;1;0a;1;0f;0;1t;5;1l;1;1o;2;1a;0.5;1m;0;1f;0
-
pirata
0;P;h;0;f;0;0t;5;0l;1;0o;2;0a;0.3;0f;0;1t;1;1l;4;1o;1;1a;1;1m;0;1f;0
-
rara
0;P;h;0;d;1;z;1;a;0.751;0t;1;0l;2;0a;1;0f;0;1t;3;1o;1;1a;0.7;1m;0;1f;0
-
PRX f0rsaken
0;p;0;s;1;P;u;000000FF;o;1;0l;1;0o;4;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;o;1;0b;0;1t;1;1l;1;1o;0;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;0;t;000000FF;o;1
-
mixwell
0;p;0;s;1;P;c;7;o;1;f;0;0t;1;0l;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;1;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;s;0.359;o;1
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Luôn Giữ Nguyên |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.85 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Không bao giờ |
| DPI | 400 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.9 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 0.9 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 0.9 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Trung bình |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Trung bình |
| Chất lượng chi tiết | Trung bình |
| Chất lượng giao diện người dùng | Trung bình |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Bật |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Bật |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | V |
| Chiêu cuối | Z |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cách |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |