Tâm Ngắm
-
0;s;1;P;c;8;u;000000FF;o;0;f;0;s;0;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.933;o;1
-
1
0;s;1;P;o;1;f;0;0t;1;0l;3;0a;1;0f;0;1t;0;1l;0;1o;0;1a;0;1m;0;1f;0;S;c;0;s;0.31;o;1
-
2
0;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;f;0;0l;3;0v;5;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;1
-
3
0;s;1;P;c;1;u;000000FF;h;0;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;b;1;c;8;d;0
-
4
0;c;1;s;1;P;h;0;d;1;f;0;m;1;0t;6;0l;1;0o;1;0a;1;0f;0;0e;0.243;1b;0;S;c;4;s;1.153;o;0.817
-
5
0;s;1;P;o;1;d;1;z;1;f;0;0t;3;0l;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;0
-
7
0;s;1;P;c;5;h;0;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;1.3;o;0
-
8
0;s;1;P;o;1;f;0;s;0;0t;1;0l;2;0v;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;1.3;o;1
-
Zaimportowany profil 1
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;b;1;c;8;t;FE0000FF;d;0
-
Zaimportowany profil 3
0;s;1;P;c;5;o;0.276;d;1;f;0;m;1;0l;1;0o;1;0a;1;0e;0.375;1b;0;S;o;0.465
-
Imported Crosshair 10-05-2024 02:28:45
0;P;o;1;f;0;m;1;0t;8;0l;2;0o;4;0a;1;0f;0;1o;5;1a;1;1m;0;1f;0
-
CS2 Cross (Main)
0;s;1;P;c;8;u;FEFFFFFF;o;1;b;1;f;0;s;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;b;1;c;8;t;FE0000FF;d;0
-
Imported Crosshair 10-21-2024 20:57:09
0;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;0l;3;0v;5;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;s;0.6
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Luôn Giữ Nguyên |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.966 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.166 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1280x882 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 2x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 16x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu sắc đỏ) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Tab |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | Chuột giữa |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cách |
| Ngồi | Shift trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |