23 giờ trước
Config
Tâm ngắm
cl_crosshairgap -4;cl_crosshair_outlinethickness 1;cl_crosshairalpha 255;cl_fixedcrosshairgap -4;cl_crosshaircolor 4;cl_crosshairthickness 0.5;cl_crosshairdot true;cl_crosshairusealpha true;cl_crosshairstyle 4
Viewmodel
viewmodel_fov 68;viewmodel_offset_x 2;viewmodel_offset_y 2;viewmodel_offset_z -2
HUD
hud_scaling 0.9;cl_hud_color 5;cl_showloadout true;safezonex 0.8;safezoney 1
Rađa
cl_hud_radar_scale 1.3;cl_radar_scale 0.25;cl_radar_always_centered true;cl_radar_rotate true;cl_radar_icon_scale_min 0.6
Tùy chọn khởi động
LD_PRELOAD="" SDL_MOUSE_RELATIVE_SCALING=0 SDL_AUDIO_DRIVER=pipewire ENABLE_LAYER_MESA_ANTI_LAG=1 SDL_VIDEODRIVER=wayland ENABLE_HDR_WSI=1 taskset -c 6-11,18-23 game-performance %command% -vulkan -vk_radv -fullscreen -console -nojoy +exec autoexec
✖══════✖ LINKS ✖══════✖
• Steam
https://steamcommunity.com/id/Yoari-/
• Faceit
https://www.faceit.com/en/players/Yoari-
• Leetify
https://leetify.com/@yoari
• Csstats
https://csstats.gg/de/player/76561198107846056
• Voltaic
https://app.voltaic.gg/_yoari
• Evxl
https://evxl.app/u/Yoari-/
• Kovaaks
https://kovaaks.com/kovaaks/profile?username=Yoari
✖══════✖ GEAR ✖══════✖
• 🖥️ Monitor: Asus XG32UCWMG
• 🖱️ Mouse: WLMouse Beast X Pro
• ⚪️ Skates: Ultraglide Rennsport 2
• ⬛️ Mousepad: Wallhack VA-005
• ⌨️ Keyboard: WLMouse Huan 63
• 🎧 IEM: KZ-ZS12 Pro X
• 🎧 Interface: Fiio K11 R2R
• 🧠 CPU: Ryzen 9 [email protected]
• 👁️ GPU: RX [email protected]
• 💿 OS: CachyOS + Gnome + scx_flash
✖══════✖ CROSSHAIRS ✖══════✖
• CSGO-TL54H-yt5eq-dYo32-Xwc5j-HAZ2Q | dot
• CSGO-BOnWN-9Mfca-qbqww-cimiE-sjwjN | dot-small
• CSGO-uDEwB-oyXW8-ZLD3R-kD9Uw-eCnfO | plus
• CSGO-fP8PG-W3dNL-Axdkn-xfhqm-xKn2H | plus-small
• CSGO-6F6mc-i4nzr-WRFDP-ko7Tv-4n5VH | cs2
• CSGO-dokQf-3s84J-A26U3-U5kr3-dsUWJ | csgo
✖══════✖ MONITOR ✖══════✖
• Picture Mode: HDR
• FRB: Enabled
• VRR: Enabled
• Brigthness: 100
• Uniform Brightness: Disabled
• Contrast: 80
• OLED Anti-Flicker: Middle
• Clear Pixel Edge: Disabled
• HDR: 400 True Black
• Adjustable HDR: Enabled
• VividPixel: 50
• Color Temp: 6500K
• Saturation: 50
• Gnome Brightness: 100
✖══════✖ MOUSE ✖══════✖
• WLMouse Hub:
---
Polling Rate: 8kHz
Angle Snap: off
Debounce Time: 0ms
Sleep Time: 2min
Lock combination: on
LOD: 0.7mm
Ripple Control: on
Turbo Mode: on
Motion Sync: on
High-Speed Mode: on
DPI Stage: 1
Stage1: 1600
Color: 128,0,255
Enable-XY: off
✖══════✖ KEYBOARD ✖══════✖
• WLMouse Hub:
---
Actuation Point: 1.00mm
---
RT Settings: (WASD)
Initial Actuation Distance: 0.10mm
RT Press: 0.20mm
RT Release: 0.01mm
---
RT Settings: (CTRL)
Initial Actuation Distance: 0.30mm
RT Press: 0.40mm
RT Release: 0.01mm
---
Press DZ: 0.00mm
Release DZ: 0.00mm
Polling Rate: 8kHz
---
RS: off
SOCD: off
END: off
TGL off
MT: off
MPT: off
DKS: off
✖══════════════════✖
| DPI | 1600 |
| Độ nhạy chuột | 0.74221 |
| Hệ số nhân cho độ nhạy ngắm bắn | 1 |
| Polling rate | 8000 Hz |
| m_yaw | 0.022 |
| Độ sáng | 93% |
| Scaling mode | Native |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Chế độ hiển thị | Cửa sổ toàn màn hình |
| Tần số quét |
| Tăng độ tương phản người chơi | |
| Đồng bộ theo chiều dọc | Tắt |
| Chế độ khử răng cưa đa mẫu | 2x MSAA |
| Chất lượng toàn bộ bóng đổ | Thấp |
| Chất lượng bề mặt/khối hình | Thấp |
| Chế độ lọc bề mặt | Song tuyến |
| Chi tiết đổ bóng | Thấp |
| Chi tiết hạt | Thấp |
| Hấp sáng môi trường | Tắt |
| Dải tương phản rộng | Chất lượng |
| FidelityFX Super Resolution | Tắt (Chất lượng cao nhất) |
| Độ trễ thấp (NVIDIA Reflex) | Bật |
| Bật-tắt hiển thị trang bị | |
| Bước tới | w |
| Bước lùi | s |
| Bước trái | a |
| Bước phải | d |
| Đi bộ | shift |
| Ngồi xuống | ctrl |
| Nhảy | mwheeldownn |
| Sử dụng | e |
| Bắn/Ném | mouse1 |
| Chức năng khác (vũ khí) | mouse2 |
| Nạp đạn | r |
| Bảng chọn vũ khí | |
| Chọn vũ khí trước đó | |
| Chọn vũ khí kế tiếp | |
| Vũ khí vừa mới dùng | |
| Thả vũ khí | g |
| Ngắm nghía trang bị | f |
| Đổi tay trái/phải của góc nhìn | h |
| Bảng mua | b |
| Tự động mua | f3 |
| Mua lại | |
| Vũ khí chính | 1 |
| Vũ khí phụ | 2 |
| Vũ khí cận chiến | 3 |
| Đổi lựu đạn | |
| Chất nổ & Bẫy | 5 |
| Lựu đạn nổ | v |
| Lựu đạn choáng | 4 |
| Lựu đạn khói | q |
| Lựu đạn mồi | z |
| Bom xăng / Lựu đạn cháy | x |
| Zeus x27 | 6 |
| Medi-Shot | l |
| Đạo cụ | |
| Bảng Graffiti | t |
| Bảng điểm | tab |
| Hiện trang bị đội | |
| Đổi mức phóng radar | alt |
| Biểu quyết | |
| Chọn đội | m |
| Bật tắt bảng điều khiển | / |
| Báo hiệu người chơi | mouse3 |
| Tin radio | |
| Điện đàm - Ra lệnh | |
| Điện đàm - Thông thường | |
| Điện đàm - Báo cáo tình hình | |
| Tin nhắn cho đội | j |
| Tin nhắn trò chuyện | k |
| Dùng micro | c |
| Tạm thời tắt nhận tin trò chuyện | |
| Vòng tán gẫu 1 | |
| Vòng tán gẫu 2 | |
| Vòng tán gẫu 3 |