401 ngày trước
Config
Tâm ngắm
CSGO-Afjyb-dqbrT-nANAQ-u2hvt-mm9aC
Viewmodel
viewmodel_fov 68;viewmodel_offset_x 2.5;viewmodel_offset_y 2;viewmodel_offset_z -2
HUD
cl_hud_color 8;cl_showloadout true;safezonex 1;safezoney 1
Rađa
cl_hud_radar_scale 1;cl_radar_scale 0.5;cl_radar_always_centered true;cl_radar_rotate true;cl_radar_icon_scale_min 0.9
Tùy chọn khởi động
-noforcemaccel -noforcemspd -noforcemparms -console -tickrate 128 -novid -high +cl_forcepreload 1 -threads 7 +violence_hblood 0 -vulkan +fps_max 0 +mat_queue_mode 2 -allow_third_party_software
viewmodel_fov 68.000000
viewmodel_offset_x 2.500000
viewmodel_offset_y 0.000000
viewmodel_offset_z -1.500000
viewmodel_presetpos 2
csm_viewmodel_farz 30.000000
+violence_hblood 0
-noforcemaccel -noforcemspd -noforcemparms -freq 240 -console -tickrate 128 -d3d9e -nojoy -novid -high +cl_forcepreload 1 -threads 7 +violence_hblood 0 -vulkan +fps_max 0 +mat_queue_mode 2 +engine_low_latency_sleep_after_client_tick true -allow_third_party_s
büyük cross CSGO-wfW7q-SLeWV-FxHWR-HV558-ihaAB
cyan CSGO-uidmY-oo7rW-AC2RK-SP7tc-xsrBE
furipous CSGO-Afjyb-dqbrT-nANAQ-u2hvt-mm9aC
CSGO-wfW7q-SLeWV-FxHWR-HV558-ihaAB yeşiil hatex
dot CSGO-tTwok-753mC-m4qZi-NwcAt-zftOH
snd_mixahead 0.001
cl_crosshair_sniper_width 2
r_show_build_info false
+cl_show_team_equipment
cl_hud_telemetry_frametime_show 2
r_fullscreen_gamma 2.3
host_writeconfig
| DPI | 800 |
| Độ nhạy chuột | 2.2 |
| Hệ số nhân cho độ nhạy ngắm bắn | 1 |
| Polling rate | 1000 Hz |
| m_yaw | 0.022 |
| Độ sáng | 100% |
| Scaling mode | Stretched |
| Tỷ lệ khung hình | 4:3 |
| Độ phân giải | 1440x1080 |
| Chế độ hiển thị | Toàn màn hình |
| Tần số quét | 144 Hz |
| Tăng độ tương phản người chơi | Bật |
| Đồng bộ theo chiều dọc | Tắt |
| Chế độ khử răng cưa đa mẫu | CMAA2 |
| Chất lượng toàn bộ bóng đổ | Trung bình |
| Chất lượng bề mặt/khối hình | Thấp |
| Chế độ lọc bề mặt | Bất đẳng hướng (Anisotropic) 4X |
| Chi tiết đổ bóng | Thấp |
| Chi tiết hạt | Thấp |
| Hấp sáng môi trường | Tắt |
| Dải tương phản rộng | Chất lượng |
| FidelityFX Super Resolution | Tắt (Chất lượng cao nhất) |
| Độ trễ thấp (NVIDIA Reflex) | Bật + Tăng cường |
| Bật-tắt hiển thị trang bị | i |
| Bước tới | w |
| Bước lùi | s |
| Bước trái | a |
| Bước phải | d |
| Đi bộ | shift |
| Ngồi xuống | ctrl |
| Nhảy | spacemwheelup |
| Sử dụng | e |
| Bắn/Ném | mouse1 |
| Chức năng khác (vũ khí) | mouse2 |
| Nạp đạn | r |
| Bảng chọn vũ khí | |
| Chọn vũ khí trước đó | |
| Chọn vũ khí kế tiếp | mwheeldown |
| Vũ khí vừa mới dùng | q |
| Thả vũ khí | g |
| Ngắm nghía trang bị | f |
| Đổi tay trái/phải của góc nhìn | h |
| Bảng mua | b |
| Tự động mua | f3 |
| Mua lại | f4 |
| Vũ khí chính | 1 |
| Vũ khí phụ | 2 |
| Vũ khí cận chiến | 3 |
| Đổi lựu đạn | 4 |
| Chất nổ & Bẫy | 5 |
| Lựu đạn nổ | nonusbackslash |
| Lựu đạn choáng | c |
| Lựu đạn khói | x |
| Lựu đạn mồi | |
| Bom xăng / Lựu đạn cháy | z |
| Zeus x27 | |
| Medi-Shot | |
| Đạo cụ | |
| Bảng Graffiti | t |
| Bảng điểm | tab |
| Hiện trang bị đội | |
| Đổi mức phóng radar | |
| Biểu quyết | |
| Chọn đội | m |
| Bật tắt bảng điều khiển | \ |
| Báo hiệu người chơi | |
| Tin radio | |
| Điện đàm - Ra lệnh | |
| Điện đàm - Thông thường | |
| Điện đàm - Báo cáo tình hình | |
| Tin nhắn cho đội | u |
| Tin nhắn trò chuyện | y |
| Dùng micro | v |
| Tạm thời tắt nhận tin trò chuyện | |
| Vòng tán gẫu 1 | |
| Vòng tán gẫu 2 | |
| Vòng tán gẫu 3 |