Tâm Ngắm
-
Imported Crosshair 02-13-2025 23:50:27
0;s;1;P;o;1;d;1;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.34;o;1
-
Imported Crosshair 11-29-2024 13:57:43
0;s;1;P;c;3;u;000000FF;m;1;0t;1;0l;2;0v;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;1
-
Imported Crosshair 12-24-2024 22:09:30
0;s;1;P;o;1;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Crosshair 12-31-2024 05:19:23
0;s;1;P;o;1;d;1;z;1;m;1;0t;1;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.95;o;1
-
Crosshair Profile
0;s;1;P;c;1;o;0.355;0t;1;0l;3;0v;5;0a;1;0f;0;1b;0
-
Crosshair Profile
0;s;1;P;c;5;o;0.6;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5;t;377998FF;s;0.79;o;0.83
-
Imported Crosshair 02-02-2025 00:12:13
0;s;1;P;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;5;s;0.717
-
Imported Crosshair 02-04-2025 16:26:51
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5
-
Imported Crosshair 02-02-2025 00:12:13
0;s;1;P;c;4;u;000000FF;o;1;d;1;f;0;m;1;0b;0;1b;0;S;c;5;s;0.717;o;1
-
Imported Crosshair 07-14-2025 20:32:02
0;P;c;5;o;0.43;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;0s;0.02;1b;0
-
Imported Crosshair 07-14-2025 20:32:03
0;p;0;c;1;P;c;1;u;000000FF;o;0.537;m;1;0t;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;0l;6
-
Imported Crosshair 10-07-2025 03:14:07
0;p;0;s;1;P;u;000000FF;h;0;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;0t;1;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5;s;0.656;o;1
-
Imported Crosshair 10-08-2025 15:45:01
0;c;1;s;1;P;u;000000FF;o;0;d;1;z;1;a;0;f;0;m;1;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;t;00FF69FF;s;0.775;o;1
-
Imported Crosshair 10-19-2025 17:42:06
0;P;c;5;h;0;f;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Crosshair 01-13-2026 01:02:58
0;s;1;P;c;7;o;1;d;1;f;0;0b;0;1b;0;S;c;6;s;1.001
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.025 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.897 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.19 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1.42 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1280x960 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 2x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 16x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Đỏ (Mặc định) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn lên |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | Chuột phụ 2 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |