13 giờ trước
Tâm Ngắm
-
Perfil de retícula
0;s;1;P;u;000000FF;h;0;b;1;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;2;o;0
-
micro penis
0;c;1;s;1;P;c;6;u;000000FF;h;0;f;0;m;1;0t;4;0l;10;0v;10;0o;8;0a;1;0f;0;0s;0.1;1b;0;S;c;0;t;000000FF;s;1.29;o;1
-
é isso ae
0;P;c;1;u;000000FF;h;0;b;1;f;0;s;0;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;0s;3;0e;1.34;1b;0
-
インポートされたプロファイル 1
0;s;1;P;u;000000FF;h;0;f;0;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
インポートされたプロファイル 2
0;c;1;s;1;P;u;000000FF;o;1;d;1;f;0;m;1;0b;0;1b;0;S;c;5;t;000000FF;d;0
-
Retícula importada em 02-27-2026 22:28:47
0;s;1;P;o;1;0t;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;0.64;0f;0;1b;0
-
Retícula importada em 02-27-2026 23:30:12
0;s;1;P;u;000000FF;h;0;f;0;0t;1;0l;4;0v;4;0o;1;0a;1;0f;0;1t;3;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0;S;s;1.18;o;1
-
クロスヘアプロファイル
0;c;1;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;d;1;b;1;z;1;f;0;m;1;0b;0;1b;0;S;c;5;t;000000FF;s;1.41;o;1
-
Perfil de retícula
0;P;c;7;h;0;d;1;z;4;0b;0;1l;5;1v;5;1o;0;1a;1;1m;0;1f;0
-
Crosshair Profile
0;c;1;s;1;P;u;000000FF;h;0;d;1;f;0;m;1;0b;0;1b;0;S;c;5;t;000000FF;d;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Cố định |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Luôn Giữ Nguyên |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.8 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Không bao giờ |
| DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.314 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn lên |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 45 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |