25 ngày trước
Tâm Ngắm
-
导入档案 3
0;s;1;P;c;5;u;F232F2FF;h;0;f;0;0t;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.8;o;1
-
准星方案1
0;s;1;P;u;000000FF;o;1;d;1;f;0;s;0;m;1;0b;0;1b;0;S;c;0;s;0.8;o;1
-
准星方案2
0;s;1;P;u;000000FF;o;1;d;1;f;0;s;0;m;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.8;o;1
-
准星方案3
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0.8;o;1
-
准星方案4
0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;f;0;s;0;m;1;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.8;o;1
-
准星方案5
0;s;1;P;u;000000FF;h;0;f;0;s;0;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.8;o;1
-
准星方案6
0;s;1;P;c;5;u;0000FFFF;o;1;f;0;s;0;0t;1;0l;2;0v;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;s;0.8;o;1
-
导入档案 1
0;s;1;P;f;0;m;1;0t;4;0l;1;0v;1;0o;1;0a;1;0f;0;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;0;s;0.8;o;1
-
导入档案 2
0;c;1;s;1;P;u;DB7093FF;h;0;f;0;0l;5;0v;5;0o;1;0a;1;0f;0;0e;0.28;1b;0;S;s;0.8;o;1
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Luôn Giữ Nguyên |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.93 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
鼠标:毒蝰v3pro (LOD 中)
键盘:迈从JET75
垫子:臻火诀tyloo联名
显示器:卓威XL2540KE
耳机:飓风2
卓威设置:模式:玩家2
BLACK:10
色彩饱和度:10
低蓝光:0
灰度:3
色温:用户自定义 红100绿100蓝100
DYAC:无
亮度:60
对比:60
锐利度:10
AMA:高
| DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.5 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 0.73 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 0.73 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1440x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Đỏ (Mặc định) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |