Tâm Ngắm
-
Imported Profile 1
0;s;1;P;c;5;o;0;f;0;0l;2;0v;2;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0.9;o;1
-
o
0;s;1;P;u;000000FF;o;1;d;1;f;0;s;0;0b;0;1b;0;S;c;1;s;0.9;o;1
-
g
0;c;1;s;1;P;u;000000FF;h;0;f;0;s;0;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.9;o;1
-
d1
0;c;1;s;1;P;o;1;f;0;s;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.9;o;1
-
b
0;c;1;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;d;1;f;0;s;0;0l;4;0v;4;0o;1;0a;0.374;0f;0;1l;3;1v;3;1o;1;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;1;s;0.9;o;1
-
uo
0;s;1;P;c;5;o;0.7;d;1;f;0;0l;2;0v;0;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.85;o;1
-
tax
0;c;1;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;0l;4;0v;4;0o;1;0a;0.418;0f;0;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;2;s;0.8;o;1
-
ba
0;s;1;P;u;000000FF;h;0;f;0;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.9;o;1
-
.
0;c;1;s;1;P;o;1;d;1;0l;1;0v;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.9;o;1
-
buh
0;s;1;P;u;000000FF;o;1;f;0;0t;1;0l;2;0v;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.9;o;1
-
Copy of g
0;c;1;s;1;P;c;7;u;000000FF;h;0;f;0;s;0;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.9;o;1
-
eh
0;c;1;s;1;P;f;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.9;o;1
-
16:9
0;s;1;P;c;1;o;1;f;0;0t;1;0l;5;0v;5;0a;0.5;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.9;o;1
-
Imported Crosshair 11-02-2025 18:36:36
0;s;1;P;c;5;u;00FFDDFF;o;0.3;d;1;a;0.8;f;0;m;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;0;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.9;o;1
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.122 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.92 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.175 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 0.9 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 0.9 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Trung bình |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | E |
| Kỹ năng 2 | V |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ 2 |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |