Tâm Ngắm
-
导入档案 1
0;p;0;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;f;0;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;0s;0;0e;0;1b;0;A;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;0;s;0.8;o;1
-
导入档案 2
0;p;0;s;1;P;u;000000FF;o;1;d;1;f;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;0s;0;0e;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;0;s;0.7;o;1
-
导入档案 4
0;p;0;s;1;P;u;000000FF;o;1;f;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;0s;0;0e;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;0;d;0
-
准星方案2
0;p;0;s;1;P;u;000000FF;o;1;d;1;f;0;0b;0;1b;0;A;c;0;d;1;0b;0;1b;0;S;c;0;s;0.7;o;1
-
准星方案3
0;p;0;s;1;P;c;2;u;000000FF;h;0;f;0;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;0s;0;0e;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;0;d;0
-
导入档案 5
0;p;0;s;1;P;c;1;u;000000FF;h;0;d;1;f;0;0b;0;1b;0;A;c;0;d;1;0b;0;1b;0;S;c;0;s;0.39;o;1
-
导入档案 6
0;p;0;s;1;P;c;5;u;000000FF;h;0;d;1;z;3;f;0;0b;0;1b;0;A;c;0;d;1;0b;0;1b;0;S;c;5;d;0
-
导入档案 7
0;p;0;s;1;P;c;1;u;000000FF;h;0;d;1;z;3;f;0;0b;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;c;0;d;0
-
导入档案 3
0;P;c;1;o;1;0t;1;0l;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0
-
导入档案 8
0;P;c;1;o;1;0t;1;0l;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Luôn Giữ Nguyên |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.75 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Không bao giờ |
| DPI | 1600 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.175 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 0.85 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 0.85 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Đỏ (Mặc định) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Z |
| Kỹ năng 2 | X |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | V |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn lên |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |