Tâm Ngắm
-
PavooNz
0;p;0;s;1;P;h;0;f;0;0t;1;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;d;1;0b;0;1b;0;S;d;0
-
SirmIA
0;p;0;s;1;P;c;8;u;12FF9CFF;d;1;b;1;f;0;0l;2;0v;2;0o;1;0a;0.128;0e;0.2;1b;0;A;c;0;u;12FF9CFF;o;1;d;1;b;1;0b;0;1b;0;S;b;1;t;12FF9CFF;s;0.6;o;1
-
Mia
0;p;0;s;1;P;c;7;u;12FF9CFF;h;0;0t;3;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;0e;0.21;1b;0;A;c;7;u;12FF9CFF;o;0.78;d;1;0b;0;1b;0;S;t;12FF9CFF;s;0.65;o;0.8
-
Copia de Mia
0;P;c;8;u;12FF9CFF;o;1;b;1;0t;1;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;0e;0.22;1b;0
-
Perfil importado 1
0;s;1;P;c;5;o;1;d;1;z;3;f;0;0t;6;0l;0;0v;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;6;d;0
-
Perfil importado 2
0;P;c;8;h;0;b;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Perfil importado 3
0;p;0;s;1;P;c;5;h;0;d;1;z;1;f;0;0t;1;0l;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;5;0b;0;1b;0;S;c;5;o;1
-
Mira importada el 03-19-2026 18:16:45
0;s;1;P;u;0DFA0DFF;h;0;0t;1;0l;4;0v;4;0o;1;0a;1;0f;0;0e;0.33;1t;3;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0;S;b;1;c;8;s;0;o;1
-
Copia de PavooNz
0;s;1;P;h;0;f;0;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;d;0
-
Perfil importado 6
0;p;0;s;1;P;h;0;f;0;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;s;0.9;o;1
-
Perfil importado 4
0;p;0;s;1;P;o;1;0t;1;0l;2;0v;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;d;0
-
Perfil importado 8
0;p;0;s;1;P;o;1;f;0;0t;1;0l;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;s;0.359;o;1
-
Perfil importado 5
0;p;0;s;1;P;o;1;f;0;0t;1;0l;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;s;0.359;o;1
-
Perfil importado 9
0;p;0;s;1;P;c;7;o;1;f;0;0t;1;0l;2;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;1;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;s;0.359;o;1
-
Perfil importado 7
0;s;1;P;c;5;o;1;d;1;z;3;f;0;0t;6;0l;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;6;s;0.949;o;1
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Bật |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.824 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Không bao giờ |
| DPI | 1200 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.346 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1440x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Trung bình |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa MSAA 2x |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 2x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Z |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Cuộn lênShift trái |
| Ngồi | T |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |