Tâm Ngắm
-
已导入准星:05-02-2026 01:59:58副本
0;p;0;s;1;P;c;4;u;000000FF;o;1;d;1;z;1;m;1;0b;0;1b;0;A;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;s;0.7;o;1
-
""
0
-
已导入准星:05-02-2026 01:53:24
0;p;0;s;1;P;u;000000FF;h;0;m;1;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;s;0.7;o;1
-
已导入准星:05-02-2026 01:59:58
0;p;0;s;1;P;c;1;u;000000FF;h;0;m;1;0l;2;0v;2;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;o;1;d;1;0b;0;1b;0;S;s;0.7;o;1
-
导入档案 3
0;p;0;P;c;4;o;1;d;1;z;6;a;0;m;1;0t;1;0l;1;0v;0;0g;1;0o;11;0a;0;0f;0;1t;6;1l;0;1v;3;1g;1;1o;0;1a;1;1s;0.053;1e;0.149;A;c;0;0l;6
-
导入档案 2
0;P;c;8;u;F28D9FFF;h;0;d;1;b;1;a;0.254;0t;3;0l;5;0o;0;0a;0.755;0f;0;1t;5;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0
-
导入档案 4
0;s;1;P;h;0;f;0;0t;1;0l;4;0o;1;0a;1;0f;0;1t;3;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0
-
导入档案 5
0;P;c;8;u;FFB8DBFF;h;0;d;1;b;1;z;3;0t;10;0l;0;0v;3;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;1t;9;1v;0;1g;1;1o;3;1a;1;1m;0;1f;0
-
导入档案 7
0;P;c;8;u;F97AC0FF;o;0.1;b;1;m;1;0t;5;0l;3;0o;1;0a;0.7;0f;0;1t;1;1l;5;1o;0;1a;0.7;1m;0;1f;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Cố định |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.1 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 550 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.34 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1600x900 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Trung bình |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Trung bình |
| Chất lượng chi tiết | Trung bình |
| Chất lượng giao diện người dùng | Trung bình |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Bật |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Đỏ (Mặc định) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |