16 giờ trước
Tâm Ngắm
-
cs2
0;s;1;P;c;4;h;0;f;0;0l;4;0v;3;0g;1;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;0;o;1
-
dot
0;s;1;P;o;1;d;1;m;1;0b;0;1b;0;S;o;0
-
dot 2
0;p;0;P;u;000000FF;o;1;d;1;z;1;f;0;0t;0;0l;4;0v;4;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;0;0l;6
-
cs2.5
0;P;c;1;o;1;0t;1;0l;5;0v;4;0g;1;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
chmb
0;P;h;0;f;0;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
chmb2
0;P;h;0;f;0;0l;5;0v;3;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
chmb3
0;s;1;P;h;0;f;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Cố định |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Bật |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.2 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.9 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
only resolutions i use:
1920x1080 16:9 when using 5:4
1280x1024 5:4 4x MSAA otherwise 2x
XL2546K:
Brightness: 90 - 100
Contrast: 50
Sharpness: 7
Gamma: Gamma 3
AMA: High
DyAc+: Premium
Low Blue Light: 0
Black eQualizer: 10 for competitive shooters, 0 otherwise
Color Vibrance: 15 for competitive shooters, 12 otherwise
Color Temperature: User Define 100 100 100
50% nvidia vibrance
socials: https://guns.lol/mw2
headset presets: https://imgur.com/a/2oUA9bN
| DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.283 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1280x1024 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 16x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Đỏ (Mặc định) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | NoneChuột phụ 2 |
| Kỹ năng 3 | NoneChuột phụ |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | E |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |