625 ngày trước
Config
Tâm ngắm
CSGO-ZxJRb-oBQXt-dcqFd-LRBKY-2Uz6A
Viewmodel
viewmodel_fov 68;viewmodel_offset_x 2.5;viewmodel_offset_y 2;viewmodel_offset_z -2
HUD
hud_scaling 0.7;cl_hud_color 6;safezonex 1;safezoney 1
Rađa
cl_hud_radar_scale 1.3;cl_radar_scale 0.4;cl_radar_icon_scale_min 0.4
Tùy chọn khởi động
-novid -threads 12 -high -heapsize 22165824 -lv -tickrate 128 -freq 144 -refresh 144 -console -nojoy +clear +exec tr1ger
Мой ПК(ноут):
Проц: AMD Ryzen 5 5600H в разгоне
Видюха: NVIDIA RTX 3050 TI в разгоне
ОЗУ: 24 GB 2900hz
Частота кадров: 145hz
Дивайсы:
Мышка: Steelseries RIVAL 600
Клава: Zet Blade (KAIL RED)
Наушники: Steelseries Arctis Pro
Разрешение экрана:
16:10- 1080x1080
Прицел:
CSGO-fOUK9-PSvYY-5yq9E-eeQT6-W3GnK
Бинды:
1.Прыжок с поджатием CTRL:
alias "+djump" "+duck; +jump; cl_clanid 42431429"
alias "-djump" "-duck; -jump; cl_clanid 42431445"
bind "SPACE" "+djump"
2.Нетграф с табом:
mat_queue_mode "2"
alias "+scorenet" "+showscores; net_graphheight 0; cl_showpos 1"
alias "-scorenet" "-showscores; net_graphheight 1150; cl_showpos 0"
bind "MOUSE4" "+scorenet"
3.Увеличение громкости, когда нажимаешь shift:
alias "+walkvol" "incrementvar volume 0 1 0.2;+speed;r_cleardecals"
alias "-walkvol" "incrementvar volume 0 1 -0.2;-speed;r_cleardecals"
bind "shift" "+walkvol"
4.Вывод нанесённого урона на экран:
developer "1"
con_enable "1"
con_filter_text "Damage Given"
con_filter_text_out "Player:"
con_filter_enable "2"
5.Изменение цвета прицела при нажатии:
alias "+abd" "+attack2;cl_crosshaircolor_r 0;cl_crosshaircolor_g 0;cl_crosshaircolor_b 0;r_cleardecals"
alias "-adb" "-attack2;cl_crosshaircolor_r 255;cl_crosshaircolor_g 255;cl_crosshaircolor_b 255;r_cleardecals"
bind "MOUSE2" "+abd"
alias "+bdb" "+attack;cl_crosshaircolor_r 255;cl_crosshaircolor_g 0;cl_crosshaircolor_b 0;r_cleardecals"
alias "-bdb" "-attack;cl_crosshaircolor_r 255;cl_crosshaircolor_g 255;cl_crosshaircolor_b 255;r_cleardecals"
bind "MOUSE2" "+abd"
6.Увеличение прицела во весь экран для раскида гранат:
bind "1" "slot1;cl_crosshairsize 1"
bind "2" "slot2;cl_crosshairsize 1"
bind "3" "slot3;cl_crosshairsize 1"
bind "4" "slot4;cl_crosshairsize 428"
bind "5" "slot5;cl_crosshairsize 1"
bind "6" "slot6;cl_crosshairsize 1"
bind "7" "slot7;cl_crosshairsize 1"
7.Спрятать интерфекс кс в катке:
bind "f" "toggle cl_draw_only_deathnotices"
8.Смена рук:
bind "RIGHTARROW" "toggle cl_righthand"
9.Смена цвета прицела:
bind "LEFTARROW" "incrementvar cl_crosshaircolor 0 5 1"
10.Мьют голосового чата:
bind "z" "toggle voice_enable;r_cleardecals"
11.Jumpthrow (для раскидки гранат):
bind "alt" "+jump;-attack;-attack2;-jump"
12. Прыжок на колёсико мыши:
bind "MWHEELUP" "+jump"
bind "MWHEELDOWN" "+jump"
| DPI | 800 |
| Độ nhạy chuột | 1.9 |
| Hệ số nhân cho độ nhạy ngắm bắn | |
| Polling rate | 1000 Hz |
| m_yaw |
| Độ sáng | 87% |
| Scaling mode | Stretched |
| Tỷ lệ khung hình | |
| Độ phân giải | |
| Chế độ hiển thị | |
| Tần số quét |
| Tăng độ tương phản người chơi | Bật |
| Đồng bộ theo chiều dọc | |
| Chế độ khử răng cưa đa mẫu | |
| Chất lượng toàn bộ bóng đổ | |
| Chất lượng bề mặt/khối hình | |
| Chế độ lọc bề mặt | |
| Chi tiết đổ bóng | |
| Chi tiết hạt | |
| Hấp sáng môi trường | |
| Dải tương phản rộng | |
| FidelityFX Super Resolution | |
| Độ trễ thấp (NVIDIA Reflex) |
| Bật-tắt hiển thị trang bị | |
| Bước tới | |
| Bước lùi | s |
| Bước trái | a |
| Bước phải | d |
| Đi bộ | shift |
| Ngồi xuống | ctrl |
| Nhảy | |
| Sử dụng | e |
| Bắn/Ném | mouse1 |
| Chức năng khác (vũ khí) | mouse2 |
| Nạp đạn | r |
| Bảng chọn vũ khí | |
| Chọn vũ khí trước đó | |
| Chọn vũ khí kế tiếp | |
| Vũ khí vừa mới dùng | |
| Thả vũ khí | g |
| Ngắm nghía trang bị | v |
| Đổi tay trái/phải của góc nhìn | |
| Bảng mua | b |
| Tự động mua | |
| Mua lại | |
| Vũ khí chính | 1 |
| Vũ khí phụ | 2 |
| Vũ khí cận chiến | 3 |
| Đổi lựu đạn | 4 |
| Chất nổ & Bẫy | 5 |
| Lựu đạn nổ | 6 |
| Lựu đạn choáng | 7 |
| Lựu đạn khói | |
| Lựu đạn mồi | |
| Bom xăng / Lựu đạn cháy | 0 |
| Zeus x27 | |
| Medi-Shot | |
| Đạo cụ | |
| Bảng Graffiti | t |
| Bảng điểm | mouse4 |
| Hiện trang bị đội | |
| Đổi mức phóng radar | |
| Biểu quyết | |
| Chọn đội | m |
| Bật tắt bảng điều khiển | ` |
| Báo hiệu người chơi | n |
| Tin radio | |
| Điện đàm - Ra lệnh | |
| Điện đàm - Thông thường | |
| Điện đàm - Báo cáo tình hình | |
| Tin nhắn cho đội | u |
| Tin nhắn trò chuyện | y |
| Dùng micro | mouse5 |
| Tạm thời tắt nhận tin trò chuyện | |
| Vòng tán gẫu 1 | |
| Vòng tán gẫu 2 | |
| Vòng tán gẫu 3 |