Tâm Ngắm
-
KP dang dung tam nay
0;p;0;c;1;s;1;P;c;1;u;00FFC6FF;h;0;f;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;0s;1.001;0e;1.001;1b;0;A;c;5;h;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.555;o;1
-
Cài Đặt Tâm Ngắm Đã Nhập 2
0;s;1;P;c;5;h;0;d;1;m;1;0b;0;1b;0;S;c;4;o;1
-
Crosshair Profile
0;P;c;5;o;1;0b;0;1t;1;1o;0;1a;0.233;1m;0;1f;0
-
KP Crosshair
0;s;1;P;c;1;u;FFFF00FF;o;1;d;1;z;3;0b;0;1b;0
-
Cài Đặt Tâm Ngắm Đã Nhập 3
0;p;0;s;1;P;c;1;u;00FFC6FF;h;0;f;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;0s;1.001;0e;1.001;1b;0;A;c;5;h;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;d;0
-
BrimCanhCut
0;s;1;P;c;1;o;1;d;1;z;3;f;0;m;1;0b;0;1b;0;S;c;4;d;0
-
Cross KP
0;p;0;c;1;s;1;P;c;5;u;00FFC6FF;h;0;f;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;0s;1.001;0e;1.001;1b;0;A;c;5;h;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5;s;0.75;o;1
-
KP
0;s;1;P;h;0;d;1;f;0;m;1;0b;0;1b;0;S;c;4;s;0.75;o;1
-
KP2
0;p;0;c;1;s;1;P;c;5;u;00FFC6FF;h;0;f;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;5;h;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.75;o;1
-
KP 3
0;p;0;c;1;s;1;P;c;1;u;00FFC6FF;h;0;f;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;0s;1.001;0e;1.001;1b;0;A;c;5;h;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;5;s;0.75;o;1
-
Dont fix plz
0;p;0;c;1;s;1;P;c;1;u;00FFC6FF;h;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;0s;1.001;0e;1.001;1b;0;A;c;5;h;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;s;0.555;o;1
-
Imported Profile 1
0;p;0;c;1;s;1;P;c;7;u;00FFC6FF;h;0;f;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;0s;1.001;0e;1.001;1b;0;A;c;5;h;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;o;1
-
Chu acc dung tam nay
0;p;0;c;1;s;1;P;c;5;u;00FFC6FF;h;0;f;0;m;1;0t;1;0l;4;0v;3;0g;1;0o;2;0a;1;0f;0;0s;1.001;0e;1.001;1b;0;A;c;5;h;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;s;0.555;o;1
-
dung doi tam nay pls
0;p;0;c;1;s;1;P;c;5;u;00FFC6FF;h;0;f;0;m;1;0t;1;0l;4;0v;3;0g;1;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;5;h;0;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;s;0.75;o;1
-
DOI TAM NAY LA CON CHO
0;s;1;P;c;5;h;0;m;1;0l;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;4;o;1
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 0.95 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.94 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 920 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.629 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 0.89 |
| Polling Rate | 2000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 0.89 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1440x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Thấp |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Tím (Mù màu xanh dương) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | C |
| Kỹ năng 2 | Q |
| Kỹ năng 3 | E |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Phím cáchCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | R |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |