Tâm Ngắm
-
beliave
0;s;1;P;h;0;0l;3;0v;3;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
jvM
0;P;h;0;f;0;0l;5;0v;5;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
braba
0;s;1;P;h;0;f;0;0t;1;0l;4;0o;1;0a;1;0f;0;1t;3;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;4;d;0
-
sl
0;s;1;P;o;1;f;0;s;0;0t;1;0l;2;0o;2;0a;1;0f;0;1t;0;1l;1;1o;0;1a;1;1m;0;1f;0;S;o;1
-
Imported Profile 1
0;s;1;P;c;1;o;1;d;1;f;0;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
Perfil de retícula
0;s;1;P;c;1;h;0;f;0;0l;3;0o;1;0a;1;0f;0;0s;2;1b;0
-
Perfil importado 1
0;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;f;0;0t;1;0l;3;0v;3;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;S;c;1;t;000000FF;s;1.209;o;1
-
Perfil importado 2
0;s;1;P;c;5;u;0000FFFF;o;1;f;0;0l;4;0v;3;0o;4;0a;1;0f;0;1b;0
-
Perfil importado 3
0;s;1;P;c;5;u;BBFF00FF;o;0.396;f;0;0l;3;0v;3;0o;0;0a;1;0f;0;1t;6;1l;1;1o;0;1a;1;1m;0;1f;0;S;c;5;s;0.836;o;1
-
Perfil importado 4
0;c;1;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;f;0;s;0;m;1;0l;2;0v;2;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0;S;s;0.909;o;1
-
Perfil importado 5
0;P;c;5;h;0;0l;5;0v;4;0g;1;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
zanolas
0;s;1;P;h;0;d;1;0l;2;0v;2;0o;1;0e;0.25;1b;0
-
Crosshair Profile
0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 1.016 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 0.727 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
| DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.267 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Trung bình |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Trung bình |
| Chất lượng chi tiết | Trung bình |
| Chất lượng giao diện người dùng | Trung bình |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Không chọn |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 4x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Bật |
| Biến dạng ảnh | Bật |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Tím (Mù màu xanh dương) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | Chuột phụ 2 |
| Kỹ năng 2 | C |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Cuộn lênCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | RNone |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất |